Exeter City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Port Vale F.C.

Exeter City F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-2 Port Vale F.C. tại League One, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 2, hòa 0, Port Vale F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Phong độ
LWLDD Exeter City F.C.
LDDLL Port Vale F.C.
  1. 4' 0-1 R. Paton · G. Byers
  2. 11' E. Francis J. Aitchison
  3. 12' Cameron Humphreys
  4. 45' 0-2 D. Cole · R. Paton
  5. HT0-2
  6. 56' Jake Doyle Hayes
  7. 66' D. Brown R. Paton
  8. 70' J. Debrah B. Heneghan
  9. 71' J. Wareham S. Cox
  10. 71' R. Cole J. Doyle-Hayes
  11. 77' F. Ojo B. Garrity
  12. 78' R. Curtis D. Cole
  13. 79' Liam Gordon
  14. 84' K. Wilson E. Turns
  15. FT0-2

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Robert Caldwell
  1. 1J. Whitworth
  2. 4E. Turns ▼ 84'
  3. 5J. Fitzwater
  4. 21D. Andrew
  5. 2J. McMillan
  6. 6E. Brierley
  7. 31J. Doyle-Hayes ▼ 71'
  8. 14I. Niskanen
  9. 10J. Aitchison ▼ 11'
  10. 19S. Cox ▼ 71'
  11. 27J. Magennis

Dự bị 7

  1. 23J. Bycroft
  2. 8E. Francis ▲ 11'
  3. 9J. Wareham ▲ 71'
  4. 12R. Cole ▲ 71'
  5. 20L. Woodhouse
  6. 34L. Oakes
  7. 37K. Wilson ▲ 84'
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Darren Mark Moore
  1. 46J. Gauci
  2. 25C. Humphreys
  3. 4B. Heneghan ▼ 70'
  4. 5C. Hall
  5. 24Kyle John
  6. 18R. Croasdale
  7. 7G. Byers
  8. 8B. Garrity ▼ 77'
  9. 15L. Gordon
  10. 44D. Cole ▼ 78'
  11. 17R. Paton ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 1M. Marosi
  2. 6J. Lawrence-Gabriel
  3. 10D. Brown ▲ 66'
  4. 11R. Curtis ▲ 78'
  5. 14F. Ojo ▲ 77'
  6. 22J. Debrah ▲ 70'
  7. 36M. Faal

Thống kê

018
220
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị3
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
585Chuyền bóng250
463Chuyền chính xác157
79%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu66
76Ghi được75
83Thủng lưới83
1.31Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu