Birmingham City F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 4-0 Cambridge United F.C. tại League One, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 4, hòa 0, Cambridge United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 23' J. Stansfield11m 1-0
- 39' L. Bennettphản lưới 2-0
- 40' K. Dowell · J. Stansfield 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Bielik ▼ T. Iwata
- 46' ▲ J. Gibbons ▼ L. Bennett
- 46' ▲ J. Stokes ▼ R. Loft
- 57' Nathan Bishop
- 58' Jay Stansfield11mhỏng 11m
- 61' ▲ J. Cousins ▼ B. Stevenson
- 61' ▲ B. Njoku ▼ E. Kachunga
- 62' ▲ S. Wright ▼ K. Anderson
- 62' ▲ L. Dykes ▼ W. Willumsson
- 71' ▲ G. Hanley ▼ C. Klarer
- 77' ▲ L. Harris ▼ Paik Seung-Ho
- 79' L. Harris 4-0
- 80' ▲ G. Hoddle ▼ J. Brophy
- 84' James Gibbons
- 90'+4 Ethan Laird
- 90' Brandon Njoku
- FT4-0
Đội hình
- 21R. Allsop 6.9
- 2E. Laird 8.0
- 4C. Klarer ▼ 71' 7.7
- 25B. Davies 7.3
- 20A. Cochrane 7.7
- 24T. Iwata ▼ 46' 7.0
- 13Paik Seung-Ho ▼ 77' 7.3
- 30K. Dowell ⚽ 8.2
- 18W. Willumsson ▼ 62' 6.3
- 14K. Anderson ▼ 62' 7.2
- 28J. Stansfield ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 6K. Bielik ▲ 46' 7.3
- 11S. Wright ▲ 62' 6.9
- 17L. Dykes ▲ 62' 7.0
- 31G. Hanley ▲ 71' 6.6
- 26L. Harris ⚽ ▲ 77' 7.2
- 9A. May
- 45B. Peacock-Farrell
- 13N. Bishop 8.0
- 2L. Bennett ▼ 46' 5.9
- 15J. Okedina 5.9
- 5M. Morrison 6.3
- 6K. Watts 6.2
- 4P. Digby 6.2
- 28B. Stevenson ▼ 61' 6.3
- 7J. Brophy ▼ 80' 6.2
- 36D. Barton 6.9
- 10E. Kachunga ▼ 61' 6.5
- 18R. Loft ▼ 46' 6.5
Dự bị 6
- 26J. Gibbons ▲ 46' 6.5
- 22J. Stokes ▲ 46' 6.5
- 24J. Cousins ▲ 61' 6.5
- 34B. Njoku ▲ 61' 6.5
- 38G. Hoddle ▲ 80' 6.3
- 1J. Stevens
Thống kê
01⚑11
⚑330
76%Kiểm soát bóng24%
24Dứt điểm2
12Trúng đích0
5Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Cứu thua9
700Chuyền bóng220
611Chuyền chính xác127
87%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu58
123Ghi được61
52Thủng lưới93
1.86Bàn thắng mỗi trận1.05
29Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn28
62Hiệp hai34