Cambridge United F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Birmingham City F.C.

Cambridge United F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-3 Birmingham City F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 0, Birmingham City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
WDDLW Birmingham City F.C.
  1. 31' 0-1 K. Wagner
  2. 42' 0-2 K. Furuhashi
  3. HT0-2
  4. 63' S. Kaikai J. Brophy
  5. 63' S. Lavery D. Ball
  6. 74' B. Purrington J. Gibbons
  7. 74' S. McLoughlin P. Mpanzu
  8. 75' W. T. Willumsson P. Roberts
  9. 76' K. Fujimoto K. Furuhashi
  10. 77' P. Neumann J. Robinson
  11. 78' 0-3 M. Ducksch · T. Doyle
  12. 80' S. Kaikai 1-3
  13. 88' George Hoddle
  14. 89' S. Kaikai · M. Jobe 2-3
  15. 90'+2 A. Sampsted L. Koumas
  16. FT2-3

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 5.7
  2. 2L. Bennett 6.0
  3. 23M. Jobe 6.6
  4. 16Z. Ibsen Rossi 5.7
  5. 26J. Gibbons ▼ 74' 6.9
  6. 4D. Ball ▼ 63' 7.0
  7. 38G. Hoddle 6.2
  8. 14B. Knight 6.5
  9. 17P. Mpanzu ▼ 74' 6.5
  10. 7J. Brophy ▼ 63' 6.9
  11. 9L. Appere 6.2

Dự bị 9

  1. 25B. Hughes
  2. 3B. Purrington ▲ 74' 6.0
  3. 5M. Morrison
  4. 10E. Kachunga
  5. 11S. Kaikai ⚽2 ▲ 63' 8.9
  6. 19S. Lavery ▲ 63' 6.2
  7. 21S. McLoughlin ▲ 74' 6.3
  8. 27G. McConnell
  9. 39L. McDougald
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chris Davies
  1. 25J. Beadle 6.5
  2. 24T. Iwata 6.3
  3. 4C. Klarer 7.2
  4. 6J. Robinson ▼ 77' 7.3
  5. 31K. Wagner 7.3
  6. 7T. Doyle 7.0
  7. 8Paik Seung-Ho 6.6
  8. 16P. Roberts ▼ 75' 6.2
  9. 33M. Ducksch 7.7
  10. 30L. Koumas ▼ 90' 6.5
  11. 9K. Furuhashi ▼ 76' 7.7

Dự bị 9

  1. 21R. Allsop
  2. 23A. Sampsted ▲ 90'
  3. 5P. Neumann ▲ 77' 5.9
  4. 45B. Burrell
  5. 40M. Mazwi
  6. 39B. Bateman
  7. 42D. Isichei
  8. 18W. T. Willumsson ▲ 75' 6.5
  9. 27K. Fujimoto ▲ 76' 6.3

Thống kê

012
000
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc0
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
466Chuyền bóng507
357Chuyền chính xác384
77%Chính xác chuyền76%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

So sánh

62Trận đấu58
98Ghi được69
51Thủng lưới74
1.58Bàn thắng mỗi trận1.19
27Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu