Accrington F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 0, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- The Crown Ground, Accrington
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 21' ▲ S. Conneely ▼ S. McConville
- 24' 0-1 A. Mighten · M. Smith
- 32' Michael Ihiekwe
- HT0-1
- 46' ▲ R. Longelo-Mbule ▼ J. Pritchard
- 66' Reece James
- 73' ▲ L. Gregory ▼ J. Windass
- 74' ▲ K. Adedoyin ▼ S. Whalley
- 81' Baba Fernandes
- 84' ▲ C. Paterson ▼ A. Mighten
- 89' Will Vaulks
- FT0-1
Đội hình
- 40T. Savin 6.9
- 50Baba Fernandes 6.2
- 34D. Tharme 6.2
- 16H. Rodgers 7.3
- 2M. Clark 6.9
- 6L. Coyle 6.6
- 4E. Hamilton 7.0
- 10J. Pritchard ▼ 46' 6.2
- 11S. McConville ▼ 21' 6.6
- 7S. Whalley ▼ 74' 6.2
- 8T. Leigh 6.5
Dự bị 7
- 28S. Conneely ▲ 21' 7.7
- 14R. Longelo-Mbule ▲ 46' 6.9
- 19K. Adedoyin ▲ 74' 6.5
- 21H. Perritt
- 1L. Jensen
- 18N. Delfouneso
- 22D. Martin
- 31D. Stockdale 7.6
- 6D. Iorfa 7.2
- 34M. McGuinness 7.3
- 20M. Ihiekwe 7.2
- 33R. James 7.2
- 17F. Dele-Bashiru 6.2
- 4W. Vaulks 7.3
- 10B. Bannan 8.3
- 11J. Windass ▼ 73' 6.7
- 24M. Smith ⇢ 7.5
- 45A. Mighten ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 9L. Gregory ▲ 73' 6.9
- 13C. Paterson ▲ 84' 6.7
- 32J. Hunt
- 25C. Dawson
- 18M. Johnson
- 19T. Bakinson
- 3J. Brown
Thống kê
01⚑3
⚑830
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm18
4Trúng đích5
3Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc8
3Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
312Chuyền bóng426
167Chuyền chính xác291
54%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu65
72Ghi được109
99Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận1.68
20Giữ sạch lưới31
30Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai51