Accrington F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-3 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 0, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- The Crown Ground, Accrington
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 3' Massimo Luongo
- 13' 0-1 C. Dunkley · B. Bannan
- 20' 0-2 T. Corbeanu · L. Palmer
- 22' 0-3 F. Kamberi · L. Palmer
- 33' L. Mansell · R. Sykes 1-3
- 44' Callum Paterson
- 45' Liam Coyle
- HT1-3
- 46' ▲ J. Mumbongo ▼ L. Coyle
- 53' J. Mumbongo 2-3
- 64' ▲ L. Gregory ▼ F. Kamberi
- 64' ▲ J. Brown ▼ T. Corbeanu
- 77' ▲ J. Malcolm ▼ L. Mansell
- 84' ▲ J. O'Sullivan ▼ T. Leigh
- 90'+5 John O'Sullivan
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Trafford 6.2
- 28S. Conneely 6.5
- 12M. Nottingham 7.2
- 5R. Sykes ⇢ 7.5
- 2H. Rodgers 6.5
- 11S. McConville 7.0
- 8H. Pell 7.0
- 4E. Hamilton 7.2
- 16L. Coyle ▼ 46' 6.2
- 18T. Leigh ▼ 84' 6.6
- 26L. Mansell ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 14J. Mumbongo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 41J. Malcolm ▲ 77' 6.5
- 7J. O'Sullivan ▲ 84' 6.5
- 35J. Nolan
- 40T. Savin
- 20T. Scully
- 38Y. Amankwah
- 1B. Peacock-Farrell 6.5
- 32J. Hunt 6.5
- 22C. Dunkley ⚽ 7.2
- 13C. Paterson 6.7
- 17F. Dele-Bashiru 6.5
- 34C. Brennan 7.0
- 10B. Bannan ⇢ 7.6
- 2L. Palmer ⇢2 7.2
- 21M. Luongo 7.3
- 20F. Kamberi ⚽ ▼ 64' 7.0
- 23T. Corbeanu ⚽ ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 9L. Gregory ▲ 64' 6.2
- 3J. Brown ▲ 64' 6.7
- 26L. Wing
- 11J. Windass
- 28J. Wildsmith
- 14G. Byers
- 24S. Berahino
Thống kê
02⚑6
⚑920
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc9
4Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
336Chuyền bóng311
219Chuyền chính xác192
65%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
86Ghi được94
94Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai51