Wigan Athletic
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield Wednesday F.C.

Wigan Athletic vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-2 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 0, Sheffield Wednesday F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
WLLWL Wigan Athletic
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 15' Jack Whatmough
  2. 23' 0-1 M. Powerphản lưới
  3. 39' Callum Paterson
  4. HT0-1
  5. 52' Max Power
  6. 60' 0-2 C. Paterson · L. Gregory
  7. 65' Jordan Jones J. McClean
  8. 74' S. Humphrys W. Keane
  9. 75' J. Hunt S. Hutchinson
  10. 81' C. Wyke11m 1-2
  11. 83' O. Shodipo J. Brown
  12. 87' Cheyenne Dunkley
  13. 90'+2 Bailey Peacock-Farrell
  14. FT1-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.3
  2. 23J. McClean ▼ 65' 6.3
  3. 27T. Darikwa 6.9
  4. 5J. Whatmough 6.9
  5. 4T. Naylor 7.3
  6. 8M. Power 6.6
  7. 6J. Cousins 6.6
  8. 2K. Watts 6.9
  9. 10W. Keane ▼ 74' 6.7
  10. 9C. Wyke 7.2
  11. 19C. Lang 6.2

Dự bị 7

  1. 14Jordan Jones ▲ 65' 6.6
  2. 39S. Humphrys ▲ 74' 6.7
  3. 3T. Pearce
  4. 11G. Massey
  5. 40S. Tickle
  6. 7G. Edwards
  7. 16C. Tilt
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 7.0
  2. 5S. Hutchinson ▼ 75' 6.7
  3. 22C. Dunkley 6.3
  4. 13C. Paterson 7.6
  5. 6D. Iorfa 7.2
  6. 3J. Brown ▼ 83' 5.9
  7. 18M. Johnson 6.9
  8. 2L. Palmer 7.0
  9. 8D. Adeniran 6.7
  10. 26L. Wing 7.3
  11. 9L. Gregory 6.7

Dự bị 7

  1. 32J. Hunt ▲ 75' 6.2
  2. 7O. Shodipo ▲ 83' 6.6
  3. 24S. Berahino
  4. 28J. Wildsmith
  5. 20F. Kamberi
  6. 10B. Bannan
  7. 17F. Dele-Bashiru

Thống kê

0210
230
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
439Chuyền bóng249
317Chuyền chính xác130
72%Chính xác chuyền52%

So sánh

66Trận đấu62
112Ghi được94
62Thủng lưới69
1.7Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới22
33Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu