Sheffield Wednesday F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-1 Wigan Athletic tại Championship, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 7, hòa 0, Wigan Athletic thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Trọng tài
- David Coote, England
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WLLWL Wigan Athletic
- 3' Max Power
- 5' 0-1 W. Grigg · M. Jacobs
- 23' Luke Garbutt
- 29' S. Fletcher · B. Bannan 1-1
- 34' Fernando Forestieri
- 39' ▲ S. MacDonald ▼ N. Powell
- HT1-1
- 46' ▲ A. Le Fondre ▼ L. Burke
- 59' ▲ Y. Wildschut ▼ L. Garbutt
- 60' ▲ G. Hooper ▼ A. Abdi
- 62' F. Forestieri 2-1
- 73' Michael Jacobs
- 77' ▲ A. Reach ▼ D. Pudil
- 86' ▲ W. Buckley ▼ B. Bannan
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Westwood 6.7
- 36D. Pudil ▼ 77' 6.8
- 23S. Hutchinson 7.2
- 15T. Lees 6.5
- 33R. Wallace 7.2
- 5K. Lee 6.4
- 7A. Abdi ▼ 60' 6.5
- 41B. Bannan ⇢ ▼ 86' 8.1
- 16L. Palmer 6.2
- 6S. Fletcher ⚽ 7.9
- 45F. Forestieri ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 14G. Hooper ▲ 60' 6.9
- 9A. Reach ▲ 77' 6.7
- 38W. Buckley ▲ 86' 7.0
- 2J. Wildsmith
- 12G. Loovens
- 32J. Hunt
- 44A. Nuhiu
- 1A. Bogdán 6.3
- 23S. Warnock 7.0
- 3J. Buxton 6.9
- 19L. Garbutt ▼ 59' 6.2
- 32R. Burke 7.1
- 29L. Burke ▼ 46' 6.7
- 17M. Jacobs ⇢ 7.0
- 25N. Powell ▼ 39' 6.7
- 6M. Power 6.6
- 7A. Gilbey 6.4
- 9W. Grigg ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 16S. MacDonald ▲ 39' 6.6
- 11A. Le Fondre ▲ 46' 6.6
- 31Y. Wildschut ▲ 59' 6.5
- 14Jordi Gómez
- 21C. Davies
- 22J. Jääskeläinen
- 33D. Burn
Thống kê
01⚑6
⚑530
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
3Trúng đích3
12Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
586Chuyền bóng358
489Chuyền chính xác268
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
63Ghi được43
52Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận0.88
17Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai24