Wigan Athletic
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sheffield Wednesday F.C.

Wigan Athletic vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 3-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 0, Sheffield Wednesday F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
Tim Robinson, England
Phong độ
WLLWL Wigan Athletic
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 11' M. Jacobs 1-0
  2. 20' 1-1 A. Nuhiu
  3. 26' M. Jacobs · N. Powell 2-1
  4. 34' Liam Palmer
  5. 44' Joost van Aken
  6. HT2-1
  7. 60' N. Powell 3-1
  8. 61' Lucas João J. van Aken
  9. 67' 3-2 F. Forestieri · Lucas João
  10. 70' M. Power N. Powell
  11. 70' J. Vaughan D. Gibson
  12. 79' Atdhe Nuhiu
  13. 82' C. McManaman G. Massey
  14. 84' Cheyenne Dunkley
  15. 86' Barry Bannan
  16. 87' S. Fletcher J. Pelupessy
  17. 90' Atdhe Nuhiu
  18. 90' Atdhe Nuhiu
  19. FT3-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 1C. Walton 6.1
  2. 22C. Dunkley 7.8
  3. 3A. Robinson 6.3
  4. 21C. Kipre 6.4
  5. 12R. James 6.5
  6. 4D. Gibson ▼ 70' 6.9
  7. 17M. Jacobs ⚽2 9.2
  8. 5Sam Morsy 7.1
  9. 25N. Powell ▼ 70' 7.6
  10. 9W. Grigg 7.0
  11. 11G. Massey ▼ 82' 7.4

Dự bị 7

  1. 6M. Power ▲ 70' 6.4
  2. 8J. Vaughan ▲ 70' 6.5
  3. 15C. McManaman ▲ 82' 6.9
  4. 14A. Bruce
  5. 18G. Roberts
  6. 20K. Naismith
  7. 23J. Jones
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Luhukay
  1. 25C. Dawson 7.0
  2. 36D. Pudil 6.5
  3. 23S. Hutchinson 6.3
  4. 15T. Lees 6.9
  5. 20A. Reach 6.7
  6. 4J. van Aken ▼ 61' 6.5
  7. 10B. Bannan 6.3
  8. 2L. Palmer 6.3
  9. 8J. Pelupessy ▼ 87' 6.0
  10. 45F. Forestieri 7.5
  11. 17A. Nuhiu 7.3

Dự bị 7

  1. 18Lucas João ▲ 61' 7.1
  2. 9S. Fletcher ▲ 87' 6.5
  3. 6M. Fox
  4. 19Marco Matias
  5. 21G. Boyd
  6. 28J. Wildsmith
  7. 41J. Lee

Thống kê

013
351
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm8
10Trúng đích4
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị5
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
346Chuyền bóng397
252Chuyền chính xác297
73%Chính xác chuyền75%

So sánh

48Trận đấu51
52Ghi được63
68Thủng lưới67
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu