Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wycombe Wanderers F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 1-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 22 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 7, Wycombe Wanderers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 8' 0-1 S. Kashket · A. Akinfenwa
  2. HT0-1
  3. 51' B. Heneghan · S. Kaikai 1-1
  4. 66' Ben Heneghan
  5. 68' James Husband
  6. 70' R. Aarons S. Kashket
  7. 74' J. Nuttall N. Delfouneso
  8. 80' C. Guy J. Thompson
  9. 85' S. Scannell L. Feeney
  10. 85' N. Ofoborh C. Thompson
  11. 90' Joe Jacobson
  12. 90'+2 M. Bloomfield N. Freeman
  13. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Grayson
  1. 23J. Alnwick 6.6
  2. 26J. Husband 6.0
  3. 20O. Turton 6.6
  4. 6B. Heneghan 7.5
  5. 16C. Tilt 6.8
  6. 8J. Spearing 6.2
  7. 11L. Feeney ▼ 85' 6.3
  8. 15J. Thompson ▼ 80' 6.5
  9. 10S. Kaikai 7.7
  10. 7N. Delfouneso ▼ 74' 6.0
  11. 21A. Gnanduillet 6.9

Dự bị 7

  1. 24J. Nuttall ▲ 74' 6.6
  2. 25C. Guy ▲ 80' 6.1
  3. 14S. Scannell ▲ 85' 6.3
  4. 5R. Edwards
  5. 28J. Sims
  6. 17M. Virtue-Thick
  7. 4R. Bushiri
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1R. Allsop 6.3
  2. 3J. Jacobson 7.2
  3. 19J. Grimmer 6.5
  4. 5A. Stewart 6.9
  5. 16G. Phillips 7.0
  6. 7D. Wheeler 6.7
  7. 18C. Thompson ▼ 85' 6.9
  8. 4D. Gape 7.0
  9. 22N. Freeman ▼ 90' 6.6
  10. 20A. Akinfenwa 7.0
  11. 11S. Kashket ▼ 70' 7.4

Dự bị 7

  1. 26R. Aarons ▲ 70' 6.6
  2. 28N. Ofoborh ▲ 85' 6.5
  3. 10M. Bloomfield ▲ 90'
  4. 8A. Pattison
  5. 2Sido Jombati
  6. 27J. Parker
  7. 13C. Yates

Thống kê

025
310
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm9
1Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị2
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
331Chuyền bóng303
209Chuyền chính xác173
63%Chính xác chuyền57%

So sánh

44Trận đấu43
63Ghi được60
57Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu