Wycombe Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Phong độ
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 10' Cauley Woodrow
- 14' ▲ F. Onyedinma ▼ N. Lowe
- 31' Oliver Casey
- HT0-0
- 48' 0-1 L. Leahyphản lưới
- 60' Hayden Coulson
- 60' ▲ J. Mullins ▼ C. Woodrow
- 60' ▲ J. Scowen ▼ L. Leahy
- 61' Declan Skura
- 66' ▲ A. Fletcher ▼ T. Bloxham
- 66' ▲ N. Ennis ▼ D. Taylor
- 70' Hayden Coulson
- 70' Hayden Coulson
- 71' ▲ Z. Ashworth ▼ L. Clarkson
- 74' ▲ E. Henderson ▼ N. Huggins
- 74' ▲ L. Harris ▼ A. Morley
- 86' James Husband
- 90'+2 ▲ R. Finnigan ▼ C. Hamilton
- 90'+2 ▲ A. Lyons ▼
- FT0-1
Đội hình
- 50W. Norris
- 23N. Huggins▼ 74'
- 26C. Taylor
- 25D. Skura
- 3D. Harvie
- 5A. Morley▼ 74'
- 10L. Leahy▼ 60'
- 7A. Quitirna
- 12C. Woodrow▼ 60'
- 77A. Vidigal
- 11N. Lowe▼ 14'
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 21J. Mullins▲ 60'
- 4J. Scowen▲ 60'
- 44F. Onyedinma▲ 14'
- 20E. Henderson▲ 74'
- 6T. Allen
- 28L. Harris▲ 74'
- 1B. Peacock-Farrell
- 24R. Walters
- 4O. Casey
- 3J. Husband
- 6J. Brown
- 22C. Hamilton▼ 90'
- 7L. Clarkson▼ 71'
- 23K. Anderson
- 15H. Coulson
- 14T. Bloxham▼ 66'
- 18D. Taylor▼ 66'
Dự bị 7
- 25F. Ravizzoli
- 11A. Fletcher▲ 66'
- 9N. Ennis▲ 66'
- 17J. Randall
- 28R. Finnigan▲ 90'
- 2A. Lyons▲ 90'
- 26Z. Ashworth▲ 71'
Thống kê
02⚑10
⚑641
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm5
6Trúng đích1
4Chệch đích4
5Bị chặn0
10Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
448Chuyền bóng184
78%Chính xác chuyền52%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu57
87Ghi được73
71Thủng lưới78
1.47Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai37