Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 5, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Phong độ
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- 14' Oliver Norburn
- 20' Joe Low
- 42' ▲ F. Potts ▼ J. Scowen
- HT0-0
- 63' ▲ J. Beesley ▼ K. Joseph
- 63' ▲ K. Dembélé ▼ S. Lavery
- 64' ▲ G. Byers ▼ O. Norburn
- 65' ▲ S. Vokes ▼ D. Wheeler
- 65' ▲ G. Kodua ▼ C. Campbell
- 75' Jordan Lawrence-Gabriel
- 76' ▲ K. Kouassi ▼ S. Carey
- FT0-0
Đội hình
- 32D. Grimshaw
- 5M. Pennington
- 21M. Ekpiteta
- 20O. Casey
- 4J. Lawrence-Gabriel
- 17M. Virtue-Thick
- 6O. Norburn▼ 64'
- 10S. Carey▼ 76'
- 22C. Hamilton
- 9K. Joseph▼ 63'
- 19S. Lavery▼ 63'
Dự bị 7
- 18J. Beesley▲ 63'
- 11K. Dembélé▲ 63'
- 7G. Byers▲ 64'
- 27K. Kouassi▲ 76'
- 1R. O'Donnell
- 2C. Connolly
- 41J. Moore
- 25F. Ravizzoli
- 26J. McCarthy
- 17J. Low
- 5C. Forino-Joseph
- 10L. Leahy
- 4J. Scowen▼ 42'
- 8M. Butcher
- 7D. Wheeler▼ 65'
- 20D. Taylor
- 11C. Campbell▼ 65'
- 30B. Lubala
Dự bị 7
- 19F. Potts▲ 42'
- 9S. Vokes▲ 65'
- 28G. Kodua▲ 65'
- 6R. Tafazolli
- 24R. Kone
- 1M. Stryjek
- 2J. Grimmer
Thống kê
02⚑4
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
5Trúng đích1
6Chệch đích4
1Bị chặn3
4Phạt góc1
1Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
378Chuyền bóng362
65%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
101Ghi được82
67Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.32
26Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai47