Peterborough United F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Bradford City A.F.C.

Peterborough United F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-3 Bradford City A.F.C. tại League One, 9 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 1, hòa 4, Bradford City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Trọng tài
Keith Stroud, England
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
WDLLW Bradford City A.F.C.
  1. 7' 0-1 D. Poleon
  2. 14' Alex Gilliead
  3. 28' Michael Doughty
  4. 36' 0-2 R. Vincelot · A. McMahon
  5. 40' 0-3 M. Kilgallon · A. McMahon
  6. HT0-3
  7. 46' A. Hughes R. Tafazolli
  8. 46' J. Anderson M. Doughty
  9. 61' R. Miller J. Marriott
  10. 63' Ricky Miller
  11. 64' Anthony Grant
  12. 64' Junior Morias
  13. 70' J. Baldwin 1-3
  14. 73' Tony McMahon
  15. 75' O. Patrick A. Gilliead
  16. 80' P. Taylor D. Poleon
  17. 83' Adam Chicksen
  18. 88' Romain Vincelot
  19. 89' Anthony Grant
  20. 89' Anthony Grant
  21. 90' Adam Chicksen
  22. 90' Adam Chicksen
  23. FT1-3

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. McCann
  1. 1J. Bond
  2. 27S. Taylor
  3. 5R. Tafazolli ▼ 46'
  4. 6J. Baldwin
  5. 42A. Grant
  6. 20M. Doughty ▼ 46'
  7. 7G. Edwards
  8. 18Leonardo Lopes
  9. 16J. Morias
  10. 11M. Maddison
  11. 14J. Marriott ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 3A. Hughes ▲ 46'
  2. 21J. Anderson ▲ 46'
  3. 9R. Miller ▲ 61'
  4. 8C. Forrester
  5. 10D. Lloyd
  6. 19I. Kanu
  7. 25C. O'Malley
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. McCall
  1. 1C. Doyle
  2. 29A. McMahon
  3. 5M. Kilgallon
  4. 3A. Chicksen
  5. 7N. Law
  6. 22N. Knight-Percival
  7. 6R. Vincelot
  8. 4J. Reeves
  9. 9C. Wyke
  10. 11D. Poleon ▼ 80'
  11. 17A. Gilliead ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 34O. Patrick ▲ 75'
  2. 10P. Taylor ▲ 80'
  3. 23L. Raeder
  4. 14S. McCartan
  5. 15T. Field
  6. 19A. Jones
  7. 2A. Thompson

Thống kê

158
751
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm9
8Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua5

So sánh

59Trận đấu54
94Ghi được70
78Thủng lưới80
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu