Bradford City A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterborough United F.C.

Bradford City A.F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 2-0 Peterborough United F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
WDLLW Bradford City A.F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 22' David Okagbue
  2. 45'+1 Kayden Jackson
  3. HT0-0
  4. 46' B. Pointon W. Swan
  5. 54' M. Gillesphey · C. Connolly 1-0
  6. 55' A. Phillips K. Jackson
  7. 61' E. Weir T. O'Connor
  8. 61' V. Masara E. Williams
  9. 61' L. Kelly H. Jones
  10. 66' Evan Weir
  11. 73' N. Powell J. Beesley
  12. 75' N. Powell · A. Phillips 2-0
  13. 76' Adam Phillips
  14. 76' C. Conn-Clarke B. Khela
  15. 85' David Okagbue
  16. 85' David Okagbue
  17. 87' H. Cartwright C. Connolly
  18. FT2-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Alexander
  1. 21J. McCracken
  2. 28M. Pennington
  3. 15A. Baldwin
  4. 5M. Gillesphey
  5. 7J. Neufville
  6. 10A. Sarcevic
  7. 6C. Connolly▼ 87'
  8. 3I. Touray
  9. 19K. Jackson▼ 55'
  10. 24W. Swan▼ 46'
  11. 9J. Beesley▼ 73'

Dự bị 7

  1. 1C. Dawson
  2. 4J. Wright
  3. 32G. Lapslie
  4. 8A. Phillips▲ 55'
  5. 20H. Cartwright▲ 87'
  6. 25N. Powell▲ 73'
  7. 23B. Pointon▲ 46'
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luke Williams
  1. 1A. Bass
  2. 33J. Dornelly
  3. 26D. Okagbue
  4. 6T. O'Connor▼ 61'
  5. 14H. Mills
  6. 2C. Johnston
  7. 7H. Jones▼ 61'
  8. 10E. Williams▼ 61'
  9. 8B. Khela▼ 76'
  10. 19B. Shofowoke
  11. 9H. Leonard

Dự bị 7

  1. 23C. Andeng Ndi
  2. 3E. Weir▲ 61'
  3. 18L. Mendonca
  4. 20C. Conn-Clarke▲ 76'
  5. 17V. Masara▲ 61'
  6. 4L. Kelly▲ 61'
  7. 16B. Woods

Thống kê

027
331
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích2
4Bị chặn3
7Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
411Chuyền bóng402
71%Chính xác chuyền72%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
16
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
17
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
18
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
19
Wimbledon F.C.
4 2 - 7 -5 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
4 4 - 13 -9 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

12Trận đấu13
22Ghi được15
10Thủng lưới16
1.83Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu