Peterborough United F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-1 Bradford City A.F.C. tại League One, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 0, hòa 1, Bradford City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WWLDL Peterborough United F.C.
- WDLLW Bradford City A.F.C.
- 13' Archie Collins
- 34' Aden Baldwin
- HT0-0
- 55' 0-1 W. Swan · G. Lapslie
- 64' ▲ T. Leigh ▼ G. Lapslie
- 64' ▲ A. Sarcevic ▼ A. Pattison
- 66' ▲ C. Hayes ▼ K. Lisbie
- 67' ▲ H. Mills ▼ J. Dornelly
- 67' ▲ M. Garbett ▼ K. Lolos
- 67' ▲ D. Frith ▼ A. Odoh
- 78' ▲ S. Humphrys ▼ T. Wright
- 79' ▲ B. Ihionvien ▼ B. Khela
- 88' ▲ J. Metcalfe ▼ M. Power
- 89' ▲ C. Kelly ▼ W. Swan
- 90' C. Hayes · D. Frith 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 21V. Reyes
- 33J. Dornelly▼ 67'
- 26D. Okagbue
- 15G. Nevett
- 2C. Johnston
- 4A. Collins
- 8B. Khela▼ 79'
- 17K. Lisbie▼ 66'
- 7K. Lolos▼ 67'
- 10A. Odoh▼ 67'
- 19G. Lindgren
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 12T. Lees
- 23H. Mills▲ 67'
- 28M. Garbett▲ 67'
- 18C. Hayes▲ 66'
- 11D. Frith▲ 67'
- 9B. Ihionvien▲ 79'
- 1S. Walker
- 28M. Pennington
- 15A. Baldwin
- 26C. Tilt
- 7J. Neufville
- 16A. Pattison▼ 64'
- 6M. Power▼ 88'
- 3I. Touray
- 32G. Lapslie▼ 64'
- 17T. Wright▼ 78'
- 24W. Swan▼ 89'
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 18C. Kelly▲ 89'
- 20T. Leigh▲ 64'
- 21J. Metcalfe▲ 88'
- 10A. Sarcevic▲ 64'
- 11S. Humphrys▲ 78'
- 23B. Pointon
Thống kê
01⚑8
⚑610
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm15
4Trúng đích4
2Chệch đích7
6Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
475Chuyền bóng307
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu58
93Ghi được75
85Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai42