Northampton Town F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 3-0 Coventry City F.C. tại League One, 28 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Trọng tài
- Lee Probert, England
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 19' Jordan Willis
- 24' ▲ Dion Kelly-Evans ▼ G. Thomas
- HT0-0
- 53' K. Anderson · M. Richards 1-0
- 64' K. Anderson · Z. Diamond 2-0
- 71' ▲ A. Rose ▼ M. Tudgay
- 72' ▲ J. Jones ▼ B. Stevenson
- 76' K. Anderson · H. Boateng 3-0
- 77' ▲ G. Wylde ▼ K. Anderson
- 87' ▲ P. Anderson ▼ H. Boateng
- 90'+2 ▲ H. Beautyman ▼ L. Williams
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Smith
- 5Z. Diamond
- 22L. Nyatanga
- 3D. Buchanan
- 32N. Eardley
- 31M. Taylor
- 21J. O'Toole
- 8H. Boateng ▼ 87'
- 9M. Richards
- 35L. Williams ▼ 90'
- 7K. Anderson ▼ 77'
Dự bị 7
- 11G. Wylde ▲ 77'
- 4P. Anderson ▲ 87'
- 16H. Beautyman ▲ 90'
- 12J. McCourt
- 18A. Phillips
- 26D. Cornell
- 28R. McDonald
- 1L. Burge
- 7N. Clarke
- 2J. Willis
- 24R. Haynes
- 19F. Rawson
- 12C. Reilly
- 27G. Thomas ▼ 24'
- 31B. Stevenson ▼ 72'
- 9C. Vernam
- 20M. Tudgay ▼ 71'
- 16S. Beavon
Dự bị 7
- 30Dion Kelly-Evans ▲ 24'
- 6A. Rose ▲ 71'
- 10J. Jones ▲ 72'
- 4J. Turnbull
- 5G. Bigirimana
- 11K. Reid
- 23R. Charles-Cook
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
75Ghi được64
89Thủng lưới90
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai35