Coventry City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Coventry City F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Northampton Town F.C. tại League Cup, 11 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 1, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 13' T. Walker 1-0
  2. 36' Sid Nelson
  3. HT1-0
  4. 52' 1-1 K. Etete · D. Rose
  5. 56' M. Pinnock S. Pollock
  6. 60' N. Kabamba D. Rose
  7. 63' M. Waghorn B. Enobakhare
  8. 63' I. Maatsen R. Howley
  9. 63' J. Pask M. Rose
  10. 70' 1-2 K. Etete · F. Horsfall
  11. 72' D. Connolly S. Nelson
  12. FT1-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.3
  2. 29J. Da Costa 6.0
  3. 4M. Rose ▼ 63' 7.0
  4. 35D. Drysdale 6.3
  5. 22J. Reid 6.5
  6. 8J. Allen 7.3
  7. 26J. Shipley 6.6
  8. 36R. Howley ▼ 63' 6.7
  9. 19T. Walker 7.2
  10. 7J. Jones 6.3
  11. 11B. Enobakhare ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 9M. Waghorn ▲ 63' 6.3
  2. 18I. Maatsen ▲ 63' 6.3
  3. 16J. Pask ▲ 63' 6.5
  4. 43M. Rus
  5. 1S. Moore
  6. 40J. Ngandu
  7. 30F. Tavares
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Brady
  1. 26J. Maxted 6.3
  2. 5J. Guthrie 6.6
  3. 15S. Nelson ▼ 72' 6.5
  4. 6F. Horsfall 7.2
  5. 14A. Koiki 6.9
  6. 8P. Lewis 6.9
  7. 17S. McWilliams 7.2
  8. 12S. Pollock ▼ 56' 6.9
  9. 32D. Rose ▼ 60' 6.9
  10. 7S. Hoskins 6.3
  11. 19K. Etete ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 11M. Pinnock ▲ 56' 6.9
  2. 9N. Kabamba ▲ 60' 6.6
  3. 10D. Connolly ▲ 72' 6.9
  4. 22B. Ashley-Seal
  5. 30C. Chukwuemeka
  6. 23J. Mills
  7. 1L. Roberts

Thống kê

004
410
66%Kiểm soát bóng34%
7Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
472Chuyền bóng243
386Chuyền chính xác166
82%Chính xác chuyền68%

So sánh

54Trận đấu61
65Ghi được75
74Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu