Coventry City F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-1 Northampton Town F.C. tại League One, 27 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 1, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Trọng tài
- Jeremy Simpson, England
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 30' 0-1 H. Beautyman · M. Taylor
- 34' Brendan Moloney
- 43' John-Joe O'Toole
- HT0-1
- 51' Marvin Sordell
- 57' ▲ J. Jones ▼ D. Agyei
- 60' ▲ L. D'Ath ▼ J. OToole
- 63' Harry Beautyman
- 63' M. Tudgay · J. Jones 1-1
- 65' David Buchanan
- 67' ▲ K. Reid ▼ M. Sordell
- 67' ▲ J. Hooper ▼ H. Beautyman
- 72' ▲ G. Bigirimana ▼ C. Harries
- 75' Gael Bigirimana
- 75' ▲ A. Phillips ▼ B. Moloney
- 81' Chris McCann
- 90' Alex Revell
- FT1-1
Đội hình
- 23R. Charles-Cook
- 2J. Willis
- 4J. Turnbull
- 29C. Harries ▼ 72'
- 15L. Page
- 12C. McCann
- 13V. Gadzhev
- 30Dion Kelly-Evans
- 20M. Tudgay
- 17M. Sordell ▼ 67'
- 9D. Agyei ▼ 57'
Dự bị 7
- 10J. Jones ▲ 57'
- 11K. Reid ▲ 67'
- 5G. Bigirimana ▲ 72'
- 1L. Burge
- 8Ruben Lameiras
- 18S. Ricketts
- 24R. Haynes
- 1A. Smith
- 5Z. Diamond
- 6G. Zakuani
- 2B. Moloney ▼ 75'
- 3D. Buchanan
- 31M. Taylor
- 21J. O'Toole
- 16H. Beautyman ▼ 67'
- 12J. McCourt
- 10A. Revell
- 11K. Gorré
Dự bị 7
- 7L. D'Ath ▲ 60'
- 30J. Hooper ▲ 67'
- 18A. Phillips ▲ 75'
- 9M. Richards
- 19E. Sonupe
- 22L. Nyatanga
- 26D. Cornell
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu54
64Ghi được75
90Thủng lưới89
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai44