Crewe Alexandra F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Barnsley F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-2 Barnsley F.C. tại League One, 27 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 1, hòa 1, Barnsley F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
Alexandra Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
Sebastian Stockbridge, England
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WWWLL Barnsley F.C.
  1. 5' David Fox
  2. 32' J. Guthrie 1-0
  3. 45' James Bree
  4. HT1-0
  5. 53' 1-1 S. Winnall
  6. 62' Marley Watkins
  7. 66' Ben Nugent
  8. 67' 1-2 A. Mawson
  9. 69' Lloyd Isgrove
  10. 70' C. Kirk T. Hitchcock
  11. 73' H. Chapman L. Isgrove
  12. 77' C. Ainley D. Fox
  13. 90' J. Scowen S. Winnall
  14. 90'+6 S. Tuton A. Fletcher
  15. FT1-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C.
  1. 1B. Garratt
  2. 41Z. Bakayogo
  3. 2O. Turton
  4. 6B. Nugent
  5. 3J. Guthrie
  6. 15D. Fox ▼ 77'
  7. 10B. Inman
  8. 20J. Jones
  9. 11G. Cooper
  10. 9M. Haber
  11. 36T. Hitchcock ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 31C. Kirk ▲ 70'
  2. 25C. Ainley ▲ 77'
  3. 5G. Ray
  4. 13D. Richards
  5. 14C. Saunders
  6. 23Perry Ng
  7. 32J. Howell
Barnsley F.C.
  1. 1A. Davies
  2. 4M. Roberts
  3. 26A. Mawson
  4. 22G. Williams
  5. 15M. Watkins
  6. 8C. Hourihane
  7. 34L. Isgrove ▼ 73'
  8. 11J. Brownhill
  9. 2J. Bree
  10. 9S. Winnall ▼ 90'
  11. 18A. Fletcher ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 32H. Chapman ▲ 73'
  2. 7J. Scowen ▲ 90'
  3. 25S. Tuton ▲ 90'
  4. 3G. Smith
  5. 5L. Nyatanga
  6. 13N. Townsend
  7. 19O. Khan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu59
49Ghi được97
90Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu