Barnsley F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Crewe Alexandra F.C.

Barnsley F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-2 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 10 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 8, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Phong độ
WWWLL Barnsley F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 14' 0-1 R. Colclough
  2. 16' A. Mawson · C. Hourihane 1-1
  3. HT1-1
  4. 79' 1-2 L. Dalla Valle · A. King
  5. 81' M. Smith K. Harris
  6. FT1-2

Đội hình

Barnsley F.C.
  1. 13N. Townsend
  2. 5L. Nyatanga
  3. 32R. Wabara
  4. 26A. Mawson
  5. 3G. Smith
  6. 15M. Watkins
  7. 8C. Hourihane
  8. 27K. Harris ▼ 81'
  9. 7J. Scowen
  10. 19B. Pearson
  11. 9S. Winnall

Dự bị 7

  1. 12M. Smith ▲ 81'
  2. 1A. Davies
  3. 20J. Rothwell
  4. 14P. Digby
  5. 30H. White
  6. 4M. Roberts
  7. 2J. Bree
Crewe Alexandra F.C.
  1. 1B. Garratt
  2. 2O. Turton
  3. 6B. Nugent
  4. 3J. Guthrie
  5. 19J. Baillie
  6. 15D. Fox
  7. 10B. Inman
  8. 8C. Atkinson
  9. 16A. King
  10. 12L. Dalla Valle
  11. 27R. Colclough

Dự bị 7

  1. 11G. Cooper
  2. 25C. Ainley
  3. 30D. Nizic
  4. 14C. Saunders
  5. 21R. Wintle
  6. 20J. Jones
  7. 28T. Mullarkey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu49
97Ghi được49
73Thủng lưới90
1.64Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu