Barnsley F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Barnsley F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 2-0 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 21 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 8, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Phong độ
WWWLL Barnsley F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. O'Sullivan C. Hourihane
  3. 65' G. Waring L. Lita
  4. 66' L. Nyatanga · J. Scowen 1-0
  5. 69' G. Cooper A. Grant
  6. 71' P. Rachubka B. Garratt
  7. 79' P. Rachubkaphản lưới 2-0
  8. 81' B. Waters A. Tate
  9. 90'+1 R. Oates K. Hemmings
  10. FT2-0

Đội hình

Barnsley F.C.
  1. 12A. Davies
  2. 5L. Nyatanga
  3. 6M. Cranie
  4. 15J. M'voto
  5. 20G. Smith
  6. 32J. Bailey
  7. 8C. Hourihane ▼ 46'
  8. 7J. Scowen
  9. 36B. Pearson
  10. 33L. Lita ▼ 65'
  11. 10K. Hemmings ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 31J. O'Sullivan ▲ 46'
  2. 41G. Waring ▲ 65'
  3. 18R. Oates ▲ 90'
  4. 24C. Dibble
  5. 4L. Berry
  6. 27M. Holgate
  7. 37M. Lalkovič
Crewe Alexandra F.C.
  1. 13B. Garratt ▼ 71'
  2. 30A. Tate ▼ 81'
  3. 4H. Davis
  4. 7O. Turton
  5. 19J. Baillie
  6. 42A. Grant ▼ 69'
  7. 28J. Ness
  8. 5G. Ray
  9. 20J. Jones
  10. 25M. Haber
  11. 35N. Ajose

Dự bị 7

  1. 11G. Cooper ▲ 69'
  2. 44P. Rachubka ▲ 71'
  3. 17B. Waters ▲ 81'
  4. 24G. Leigh
  5. 10B. Inman
  6. 18L. Nolan
  7. 33A. Stewart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
74Ghi được47
67Thủng lưới83
1.4Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu