Milton Keynes Dons F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Leicester City F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-3 Leicester City F.C. tại League Cup, 20 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. 18' 0-1 Y. Tielemans
  2. 29' 0-2 Ayoze Pérez · L. Thomas
  3. HT0-2
  4. 46' H. Lawrence J. Tucker
  5. 50' 0-3 J. Vardy · T. Castagne
  6. 61' M. Smith J. McEachran
  7. 61' N. Holland T. Watson
  8. 67' P. Daka J. Vardy
  9. 67' K. Ịheanachọ Ayoze Pérez
  10. 74' L. Barry C. Grant
  11. 78' M. Dennis M. Eisa
  12. 79' W. Alves H. Barnes
  13. 79' M. Albrighton T. Castagne
  14. 86' K. McAteer L. Thomas
  15. FT0-3

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1J. Cumming 6.9
  2. 4J. Tucker ▼ 46' 6.2
  3. 5W. O'Hora 6.7
  4. 33Z. Jules 6.2
  5. 2T. Watson ▼ 61' 7.0
  6. 6J. McEachran ▼ 61' 6.5
  7. 28D. Devoy 6.2
  8. 21D. Harvie 6.3
  9. 16C. Grant ▼ 74' 6.5
  10. 10M. Eisa ▼ 78' 6.2
  11. 9W. Grigg 6.5

Dự bị 9

  1. 22H. Lawrence ▲ 46' 6.2
  2. 7M. Smith ▲ 61' 6.3
  3. 11N. Holland ▲ 61' 6.5
  4. 19L. Barry ▲ 74' 6.3
  5. 30M. Dennis ▲ 78' 6.5
  6. 8E. Robson
  7. 23F. Ravizzoli
  8. 12D. Oyegoke
  9. 17D. Kemp
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Rodgers
  1. 1D. Ward 6.9
  2. 27T. Castagne ▼ 79' 7.3
  3. 18D. Amartey 7.3
  4. 3W. Faes 7.5
  5. 33L. Thomas ▼ 86' 7.3
  6. 8Y. Tielemans 8.7
  7. 42B. Soumaré 7.2
  8. 26D. Praet 6.9
  9. 17Ayoze Pérez ▼ 67' 7.7
  10. 7H. Barnes ▼ 79' 6.5
  11. 9J. Vardy ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 20P. Daka ▲ 67' 6.3
  2. 14K. Ịheanachọ ▲ 67' 6.9
  3. 57W. Alves ▲ 79' 6.7
  4. 11M. Albrighton ▲ 79' 6.9
  5. 47K. McAteer ▲ 86'
  6. 31D. Iversen
  7. 24N. Mendy
  8. 25W. Ndidi
  9. 23J. Vestergaard

Thống kê

001
1000
27%Kiểm soát bóng73%
4Dứt điểm18
0Trúng đích8
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc10
1Việt vị1
5Phạm lỗi9
5Cứu thua0
277Chuyền bóng731
192Chuyền chính xác654
69%Chính xác chuyền89%

So sánh

60Trận đấu52
74Ghi được74
81Thủng lưới79
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu