Portsmouth F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Birmingham City F.C.

Portsmouth F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 3-0 Birmingham City F.C. tại League Cup, 6 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
Neil Hair, England
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 20' Wes Harding
  2. 30' E. Harrison 1-0
  3. 34' Ellis Harrison
  4. 34' Geraldo Bajrami
  5. 39' B. Close 2-0
  6. 41' Agustin Medina Delgado
  7. HT2-0
  8. 54' E. Harrison · R. Curtis 3-0
  9. 55' O. Bailey D. Crowley
  10. 75' Jude Bellingham
  11. 77' B. Haunstrup L. Brown
  12. 78' B. Pitman E. Harrison
  13. 81' C. Boyd Munce J. Bellingham
  14. 85' S. Raggett P. Downing
  15. FT3-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Jackett
  1. 1C. MacGillivray 7.5
  2. 5P. Downing ▼ 85' 7.0
  3. 3L. Brown ▼ 77' 6.9
  4. 6C. Burgess 7.0
  5. 2A. Walkes 7.0
  6. 4T. Naylor 7.0
  7. 19M. Harness 6.5
  8. 33B. Close 8.0
  9. 14A. Cannon 6.7
  10. 11R. Curtis 7.8
  11. 22E. Harrison ⚽2 ▼ 78' 8.5

Dự bị 7

  1. 38B. Haunstrup ▲ 77' 6.5
  2. 8B. Pitman ▲ 78' 6.8
  3. 20S. Raggett ▲ 85' 6.6
  4. 29L. Maloney
  5. 9O. Hawkins
  6. 35A. Bass
  7. 26G. Evans
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Josep Clotet Ruiz
  1. 13D. Stockdale 6.2
  2. 14J. Clarke-Salter 6.6
  3. 25J. Cogley 6.1
  4. 2W. Harding 5.9
  5. 43G. Bajrami 6.0
  6. 42S. Seddon 6.8
  7. 8C. Gardner 6.9
  8. 7D. Crowley ▼ 55' 6.8
  9. 21Agus Medina 6.9
  10. 31C. Lakin 6.6
  11. 22J. Bellingham ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 37O. Bailey ▲ 55' 6.4
  2. 44C. Boyd Munce ▲ 81' 6.5
  3. 27C. Trueman
  4. 30C. O'Keefe
  5. 45R. Burke
  6. 47R. Stirk
  7. 46J. Redmond

Thống kê

019
940
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
9Phạt góc9
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
471Chuyền bóng411
387Chuyền chính xác320
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

53Trận đấu51
85Ghi được59
57Thủng lưới83
1.6Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu