Birmingham City F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 4-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 9' Paik Seung-Ho · A. Cochrane 1-0
- 23' Christoph Klarer
- HT1-0
- 46' ▲ K. Anderson ▼ P. Roberts
- 53' ▲ Z. Swanson ▼ I. Bowat
- 53' ▲ J. Murphy ▼ Yang Min-Hyuk
- 53' ▲ C. Bishop ▼ M. Kirk
- 56' T. Iwata · T. Doyle 2-0
- 58' ▲ K. Furuhashi ▼ M. Ducksch
- 60' Jordan Williams
- 61' C. Klarer · A. Cochrane 3-0
- 67' ▲ C. Chaplin ▼ J. Swift
- 77' ▲ L. Koumas ▼ D. Gray
- 77' ▲ L. Dykes ▼ J. Stansfield
- 82' ▲ J. Knight ▼ H. Matthews
- 88' K. Anderson · T. Iwata 4-0
- 89' ▲ B. Osayi-Samuel ▼ T. Iwata
- 90'+2 Josh Murphy
- FT4-0
Đội hình
- 25J. Beadle 6.5
- 24T. Iwata ⚽ ⇢ ▼ 89' 9.0
- 5P. Neumann 7.5
- 4C. Klarer ⚽ 8.2
- 20A. Cochrane ⇢2 7.9
- 7T. Doyle ⇢ 7.3
- 8Paik Seung-Ho ⚽ 7.9
- 16P. Roberts ▼ 46' 7.6
- 28J. Stansfield ▼ 77' 5.6
- 10D. Gray ▼ 77' 6.3
- 33M. Ducksch ▼ 58' 7.9
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 26B. Osayi-Samuel ▲ 89'
- 41E. Cashin
- 12M. Leonard
- 27K. Fujimoto
- 14K. Anderson ⚽ ▲ 46' 8.2
- 30L. Koumas ▲ 77' 6.6
- 17L. Dykes ▲ 77' 6.3
- 9K. Furuhashi ▲ 58' 6.2
- 26J. Bursik 7.5
- 2J. Williams 5.7
- 14H. Matthews ▼ 82' 6.0
- 5R. Poole 6.3
- 17I. Bowat ▼ 53' 6.3
- 7M. Pack 7.2
- 21A. Dozzell 5.6
- 18M. Kosznovszky 6.3
- 8J. Swift ▼ 67' 6.2
- 47Yang Min-Hyuk ▼ 53' 5.9
- 25M. Kirk ▼ 53' 6.3
Dự bị 9
- 30B. Killip
- 22Z. Swanson ▲ 53' 5.7
- 24T. Devlin
- 4J. Knight ▲ 82' 6.5
- 16L. Le Roux
- 11F. Bianchini
- 36C. Chaplin ▲ 67' 6.3
- 23J. Murphy ▲ 53' 6.3
- 9C. Bishop ▲ 53' 6.5
Thống kê
01⚑9
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm5
7Trúng đích0
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
339Chuyền bóng465
252Chuyền chính xác359
74%Chính xác chuyền77%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu54
69Ghi được64
74Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai38