West Ham United W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: West Ham United W 1-1 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United W thắng 0, hòa 1, Manchester City F.C. W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 16
- Sân vận động
- Chigwell Construction Stadium, Dagenham, Essex
- Phong độ
- DWWLL West Ham United W
- WLWWW Manchester City F.C. W
- HT0-0
- 46' ▲ M. Paví ▼ S. Martinez
- 46' ▲ Leila Ouahabi ▼ K. Casparij
- 56' ▲ P. Ademiluyi ▼ S. Zadorsky
- 66' ▲ K. Shaw ▼ L. Murphy
- 72' ▲ L. Coombs ▼ Kerolin
- 73' ▲ C. Sáez ▼ E. Nyström
- 77' ▲ V. Miedema ▼ J. Roord
- 79' ▲ D. Brynjarsdóttir ▼ K. Gorry
- 80' 0-1 K. Shaw · V. Miedema
- 90'+1 M. Paví · R. Ueki 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Szemik 7.9
- 13E. Nyström ▼ 73' 6.9
- 5A. Tysiak 7.2
- 14S. Zadorsky ▼ 56' 6.6
- 18A. Denton 7.7
- 4O. Siren 6.9
- 22K. Gorry ▼ 79' 7.0
- 29V. Hanshaw 7.2
- 77S. Piubel 7.2
- 9R. Ueki ⇢ 6.9
- 19S. Martinez ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 11M. Paví ⚽ ▲ 46' 7.5
- 35P. Ademiluyi ▲ 56' 6.5
- 17C. Sáez ▲ 73' 6.3
- 10D. Brynjarsdóttir ▲ 79' 6.5
- 26Li Mengwen
- 25M. Walsh
- 2K. Smith
- 12E. Harries
- 7M. Bergman-Lundin
- 31A. Yamashita 7.3
- 13L. Wienroither 7.2
- 28G. Prior 7.2
- 4Laia Aleixandri 7.2
- 18K. Casparij ▼ 46' 6.9
- 25Y. Hasegawa 7.0
- 14Kerolin ▼ 72' 6.7
- 16J. Park 7.7
- 10J. Roord ▼ 77' 7.6
- 46L. Murphy ▼ 66' 6.2
- 8M. Fowler 7.0
Dự bị 9
- 15Leila Ouahabi ▲ 46' 6.7
- 21K. Shaw ⚽ ▲ 66' 7.7
- 7L. Coombs ▲ 72' 6.2
- 6V. Miedema ▲ 77' 7.3
- 53M. Davies
- 35K. Keating
- 30A. Oyama
- 12E. Annets
- 3N. Layzell
Thống kê
00⚑9
⚑400
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm17
5Trúng đích8
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
9Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi6
7Cứu thua4
273Chuyền bóng542
186Chuyền chính xác472
68%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu39
51Ghi được83
51Thủng lưới44
1.82Bàn thắng mỗi trận2.13
5Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai48