Manchester City F.C. W vs West Ham United W
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. W 5-0 West Ham United W tại FA WSL, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. W thắng 9, hòa 1, West Ham United W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 19
- Sân vận động
- Academy Stadium, Manchester
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C. W
- DWWLL West Ham United W
- 1' Leila Ouahabi · J. Park 1-0
- 3' K. Shaw · L. Hemp 2-0
- 24' K. Shaw · L. Hemp 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ C. Kelly ▼ K. Shaw
- 59' Risa Shimizu
- 64' ▲ L. Blindkilde Brown ▼ L. Coombs
- 68' ▲ E. Harries ▼ J. Ziu
- 74' Alex Greenwood
- 76' ▲ S. Cooke ▼ A. Denton
- 81' L. Blindkilde Brown 4-0
- 83' ▲ M. Bergman-Lundin ▼ H. Hayashi
- 84' Hawa Cissoko
- 86' J. Park 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 35K. Keating 7.2
- 4Laia Aleixandri 7.7
- 33A. Kennedy 7.2
- 5A. Greenwood 7.0
- 15Leila Ouahabi ⚽ 8.0
- 16J. Park ⚽ ⇢ 8.7
- 25Y. Hasegawa 7.0
- 7L. Coombs ▼ 64' 6.6
- 8M. Fowler 7.6
- 21K. Shaw ⚽2 ▼ 46' 8.7
- 11L. Hemp ⇢2 8.2
Dự bị 9
- 9C. Kelly ▲ 46' 6.9
- 19L. Blindkilde Brown ⚽ ▲ 64' 7.2
- 30R. Mace
- 17P. Pritchard
- 6S. Houghton
- 12F. Angeldahl
- 14E. Morgan
- 3D. Stokes
- 40K. Startup
- 1M. Arnold 7.9
- 18A. Denton ▼ 76' 6.2
- 5A. Tysiak 5.6
- 14S. Zadorsky 6.0
- 23H. Cissoko 6.2
- 3R. Shimizu 6.2
- 19H. Hayashi ▼ 83' 6.3
- 2K. Smith 6.2
- 16J. Ziu ▼ 68' 6.9
- 20V. Asseyi 6.9
- 9R. Ueki 6.5
Dự bị 7
- 12E. Harries ▲ 68' 6.3
- 21S. Cooke ▲ 76' 5.9
- 7M. Bergman-Lundin ▲ 83' 6.7
- 8E. Snerle
- 25M. Walsh
- 30K. O'Hanlon
- 35P. Ademiluyi
Thống kê
01⚑8
⚑020
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm10
13Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
8Phạt góc0
2Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
728Chuyền bóng324
643Chuyền chính xác234
88%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
31Trận đấu26
78Ghi được25
24Thủng lưới54
2.52Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai17