Burnley F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Burnley F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-2 Mansfield Town F.C. tại FA Cup, 14 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
LDLDL Burnley F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 21' J. Laurent · L. Foster 1-0
  2. 37' Hjalmar Ekdal
  3. 40' Ashley Barnes
  4. HT1-0
  5. 53' 1-1 R. Oates · K. Knoyle
  6. 56' Josh Laurent
  7. 58' Lucas Akins
  8. 59' Will Evans
  9. 60' R. Hendry J. Russell
  10. 66' M. Edwards L. Tchaouna
  11. 66' H. Mejbri J. Bruun Larsen
  12. 78' Florentino Luís
  13. 80' 1-2 L. Reed
  14. 81' L. Ugochukwu A. Barnes
  15. 81' Z. Flemming Florentino
  16. 83' E. Hewitt K. Knoyle
  17. 84' L. Bolton R. Oates
  18. 84' V. Adeboyejo W. Evans
  19. 90'+1 Lucas Pires J. Ward-Prowse
  20. FT1-2

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Scott Parker
  1. 13M. Weiss 6.3
  2. 29J. Laurent 6.9
  3. 18H. Ekdal 6.2
  4. 5M. Esteve 6.5
  5. 3Q. Hartman 7.2
  6. 16Florentino ▼ 81' 6.9
  7. 20J. Ward-Prowse ▼ 90' 7.0
  8. 17L. Tchaouna ▼ 66' 6.0
  9. 9L. Foster 6.9
  10. 7J. Bruun Larsen ▼ 66' 7.2
  11. 35A. Barnes ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 32V. Hladky
  2. 4J. Worrall
  3. 8L. Ugochukwu ▲ 81' 6.6
  4. 10M. Edwards ▲ 66' 6.6
  5. 12B. Humphreys
  6. 19Z. Flemming ▲ 81' 6.5
  7. 23Lucas Pires ▲ 90'
  8. 28H. Mejbri ▲ 66' 6.3
  9. 48E. Agyei
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts 7.2
  2. 2K. Knoyle ▼ 83' 7.0
  3. 23A. Oshilaja 6.9
  4. 20F. Blake-Tracy 6.9
  5. 7L. Akins 6.7
  6. 25L. Reed 8.3
  7. 8A. Lewis 6.9
  8. 3S. McLaughlin 7.0
  9. 13J. Russell ▼ 60' 6.2
  10. 11W. Evans ▼ 84' 6.7
  11. 18R. Oates ▼ 84' 7.7

Dự bị 9

  1. 21H. Lewis
  2. 4E. Hewitt ▲ 83' 6.9
  3. 22N. Moriah-Welsh
  4. 24R. Hendry ▲ 60' 6.3
  5. 27L. Bolton ▲ 84' 6.7
  6. 28J. Gardner
  7. 44O. Irow
  8. 14D. Dwyer
  9. 19V. Adeboyejo ▲ 84' 6.2

Thống kê

049
120
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm8
4Trúng đích3
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
9Phạt góc1
4Việt vị0
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
551Chuyền bóng297
464Chuyền chính xác211
84%Chính xác chuyền71%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

So sánh

45Trận đấu58
49Ghi được81
83Thủng lưới68
1.09Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu