Solihull Moors F.C.
3 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Rotherham United F.C.

Solihull Moors F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 3-4 Rotherham United F.C. tại FA Cup, 2 tháng 12, 2019.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 2nd Round
Sân vận động
SportNation.bet Stadium, Solihull, West Midlands
Trọng tài
C. Boyeson
Phong độ
LLLDL Solihull Moors F.C.
LDWDL Rotherham United F.C.
  1. 6' J. Osborne 1-0
  2. 8' A. Gudger · L. Vaughan 2-0
  3. 26' M. Smith T. Clarke
  4. HT2-0
  5. 54' C. Ogbene C. Morris
  6. 57' Ryan Boot
  7. 62' J. Ball · J. Beesley 3-0
  8. 66' M. Crooks D. Barlaser
  9. 75' N. Blissett P. McCallum
  10. 76' 3-1 F. Ladapo · C. Ogbene
  11. 79' 3-2 M. Ihiekwe
  12. 82' S. Jones J. Beesley
  13. 88' 3-3 M. Smith · C. Ogbene
  14. 89' D. Wright J. Osborne
  15. 90'+1 3-4 M. Smith · C. Ogbene
  16. FT3-4

Đội hình

Solihull Moors F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Flowers
  1. 1R. Boot 5.8
  2. 22L. Vaughan 6.3
  3. 14G. Gunning 6.8
  4. 3J. Reckord 6.7
  5. 6A. Gudger 7.0
  6. 24C. Howe 6.6
  7. 26J. Ball 7.2
  8. 4K. Storer 6.7
  9. 7J. Osborne ▼ 89' 7.6
  10. 9P. McCallum ▼ 75' 7.1
  11. 30J. Beesley ▼ 82' 6.8

Dự bị 7

  1. 13N. Blissett ▲ 75' 6.6
  2. 32S. Jones ▲ 82' 6.5
  3. 19D. Wright ▲ 89'
  4. 28S. Rowley
  5. 11T. Hawkridge
  6. 29A. Yussuf
  7. 2T. Williams
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 1D. Iversen 6.4
  2. 5A. Thompson 6.9
  3. 15C. Robertson 6.8
  4. 20M. Ihiekwe 8.0
  5. 22M. Olosunde 7.0
  6. 18T. Clarke ▼ 26' 6.5
  7. 11D. Barlaser ▼ 66' 6.7
  8. 8B. Wiles 6.5
  9. 7K. Vassell 6.4
  10. 10F. Ladapo 7.0
  11. 14C. Morris ▼ 54' 6.3

Dự bị 7

  1. 24M. Smith ⚽2 ▲ 26' 8.5
  2. 19C. Ogbene ▲ 54' 8.9
  3. 17M. Crooks ▲ 66' 6.7
  4. 23J. Hastie
  5. 16J. Lindsay
  6. 33J. Southern-Cooper
  7. 12L. Price

Thống kê

013
700
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm15
7Trúng đích7
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
267Chuyền bóng448
138Chuyền chính xác320
52%Chính xác chuyền71%

So sánh

45Trận đấu43
63Ghi được77
49Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu