Tranmere Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tranmere Rovers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Football League Trophy, 11 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Northern · Vòng 3
Phong độ
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 18' 0-1 S. Banks · T. Upton
  2. 24' P. Brough · C. Whitaker 1-1
  3. 38' Spencer Knight
  4. 44' Lee Evans
  5. HT1-1
  6. 46' A. McGowan P. Brough
  7. 46' O. Patrick C. Whitaker
  8. 46' G. Elder L. Evans
  9. 46' K. Leliendal Z. Ashworth
  10. 58' J. Richardson E. Hansson
  11. 58' H. Williamson S. Banks
  12. 58' J. Butterworth A. Lyons
  13. 59' N. Smith J. Lowe
  14. 59' R. Smallwood S. Finley
  15. 59' J. Ironside K. Dennis
  16. 75' J. Ironside · O. Patrick 2-1
  17. 85' Taylan Harris
  18. 88' Cameron Norman
  19. FT2-1

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Pete Wild
  1. 12J. Barrett 7.7
  2. 2C. Norman 6.6
  3. 16J. Lowe ▼ 59' 6.3
  4. 3P. Brough ▼ 46' 7.9
  5. 14J. Joseph 7.2
  6. 42N. Kenneh 6.5
  7. 8S. Finley ▼ 59' 6.6
  8. 25T. Harris 7.2
  9. 7C. Whitaker ▼ 46' 6.9
  10. 10J. Davison 6.7
  11. 9K. Dennis ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 13J. Murphy
  2. 30A. McGowan ▲ 46' 7.3
  3. 5N. Smith ▲ 59' 7.0
  4. 6R. Smallwood ▲ 59' 7.0
  5. 29J. Ironside ▲ 59' 7.5
  6. 18C. Jennings
  7. 11O. Patrick ▲ 46' 8.3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ian Evatt
  1. 25F. Ravizzoli 7.2
  2. 49D. Oshodi 5.9
  3. 2A. Lyons ▼ 58' 6.3
  4. 46O. Nwankwo 6.6
  5. 29E. Hansson ▼ 58' 6.2
  6. 7L. Evans ▼ 46' 6.5
  7. 40T. Upton 6.3
  8. 26Z. Ashworth ▼ 46' 7.0
  9. 41T. Bondo 6.6
  10. 23S. Banks ▼ 58' 7.6
  11. 42S. Knight 6.2

Dự bị 7

  1. 32H. Bardsley
  2. 44G. Elder ▲ 46' 6.9
  3. 45K. Leliendal ▲ 46' 6.7
  4. 47J. Richardson ▲ 58' 6.5
  5. 38H. Williamson ▲ 58' 6.3
  6. 37J. Butterworth ▲ 58' 6.5
  7. 39S. Mannix

Thống kê

026
220
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm5
9Trúng đích2
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
514Chuyền bóng324
426Chuyền chính xác255
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

53Trận đấu57
62Ghi được73
91Thủng lưới78
1.17Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu