Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Tranmere Rovers F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 1-2 Tranmere Rovers F.C. tại League One, 10 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 0, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. 24' Alex Woodyard
  2. 32' Matthew Virtue-Thick
  3. 37' 0-1 M. Ferrier · C. Woods
  4. 45'+1 0-2 J. Vaughan · M. Ferrier
  5. HT0-2
  6. 46' A. Gnanduillet J. Nuttall
  7. 46' J. Spearing M. Virtue-Thick
  8. 58' K. Dewsbury-Hall · A. Gnanduillet 1-2
  9. 60' C. Taylor C. Woods
  10. 75' Calum MacDonald
  11. 82' C. Jennings J. Vaughan
  12. 84' G. Ward N. Delfouneso
  13. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Critchley
  1. 32C. Maxwell 6.3
  2. 26J. Husband 6.6
  3. 42T. Moore 6.9
  4. 6B. Heneghan 6.8
  5. 29C. MacDonald 6.5
  6. 11L. Feeney 6.6
  7. 17M. Virtue-Thick ▼ 46' 5.9
  8. 40C. Ronan 7.6
  9. 15K. Dewsbury-Hall 7.7
  10. 7N. Delfouneso ▼ 84' 6.8
  11. 24J. Nuttall ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 21A. Gnanduillet ▲ 46' 6.8
  2. 8J. Spearing ▲ 46' 6.9
  3. 27G. Ward ▲ 84' 6.9
  4. 2T. Howe
  5. 28J. Sims
  6. 5R. Edwards
  7. 16B. Garrity
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies 7.4
  2. 16M. Ellis 6.7
  3. 2C. Woods ▼ 60' 6.9
  4. 24P. Clarke 7.3
  5. 6E. Monthe 6.8
  6. 22K. Wilson 6.7
  7. 17D. Perkins 6.4
  8. 36A. Woodyard 6.4
  9. 7K. Morris 7.1
  10. 19J. Vaughan ▼ 82' 7.5
  11. 10M. Ferrier 8.0

Dự bị 7

  1. 23C. Taylor ▲ 60' 6.3
  2. 11C. Jennings ▲ 82' 6.5
  3. 3L. Ridehalgh
  4. 28O. Banks
  5. 25L. Pilling
  6. 33A. Cook
  7. 12L. McCullough

Thống kê

028
610
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị2
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
466Chuyền bóng268
361Chuyền chính xác145
77%Chính xác chuyền54%

So sánh

44Trận đấu45
63Ghi được56
57Thủng lưới84
1.43Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu