Colchester United F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
West Ham United U21

Colchester United F.C. vs West Ham United U21

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-4 West Ham United U21 tại Football League Trophy, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 1, West Ham United U21 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Colchester Community Stadium, Colchester
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDWWD West Ham United U21
  1. 8' 0-1 D. Chesters · C. Marshall
  2. 30' Callum Marshall
  3. HT0-1
  4. 46' L. Orford P. Kelly
  5. 57' 0-2 G. Earthy · D. Chesters
  6. 61' J. Akinde S. Tovide
  7. 62' N. Chilvers A. Read
  8. 62' T. Hopper B. Ihionvien
  9. 74' Gene Kennedy
  10. 78' 0-3 L. Orford · C. Marshall
  11. 79' C. Cooper M. Jay
  12. 82' 0-4 D. Mubama · G. Earthy
  13. 83' L. Laing D. Chesters
  14. 83' R. Clayton O. Scarles
  15. 87' G. Kodua G. Earthy
  16. 87' S. Moore C. Marshall
  17. 90'+1 John Akinde
  18. FT0-4

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Etherington
  1. 12T. Smith 5.6
  2. 18M. Egbo 6.3
  3. 4F. Kelleher 6.2
  4. 15Z. Mitchell 5.9
  5. 42J. Fevrier 6.7
  6. 16A. Read ▼ 62' 6.9
  7. 21G. Kennedy 6.3
  8. 2W. Greenidge 6.3
  9. 7M. Jay ▼ 79' 7.2
  10. 48B. Ihionvien ▼ 62' 6.9
  11. 9S. Tovide ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 24J. Akinde ▲ 61' 6.5
  2. 10N. Chilvers ▲ 62' 6.3
  3. 14T. Hopper ▲ 62' 6.3
  4. 37C. Cooper ▲ 79' 6.3
  5. 8Mauro Bandeira
  6. 40F. Terry
  7. 44T. Collins
West Ham United U21 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Potts
  1. 49J. Anang 7.3
  2. 51D. Chesters ▼ 83' 8.6
  3. 2B. Johnson 7.2
  4. 42K. Casey 7.5
  5. 37Luizão 7.3
  6. 57O. Scarles ▼ 83' 7.3
  7. 40G. Earthy ▼ 87' 8.2
  8. 32C. Coventry 7.6
  9. 54P. Kelly ▼ 46' 6.6
  10. 50C. Marshall ⇢2 ▼ 87' 7.9
  11. 45D. Mubama 7.2

Dự bị 7

  1. 61L. Orford ▲ 46' 7.3
  2. 53L. Laing ▲ 83' 6.3
  3. 43R. Clayton ▲ 83' 6.7
  4. 56G. Kodua ▲ 87'
  5. 36S. Moore ▲ 87'
  6. 55J. Knightbridge
  7. 65M. Forbes

Thống kê

027
610
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị3
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
380Chuyền bóng637
303Chuyền chính xác559
80%Chính xác chuyền88%

So sánh

58Trận đấu34
78Ghi được88
101Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận2.59
7Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu