Colchester United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
West Ham United U21

Colchester United F.C. vs West Ham United U21

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-0 West Ham United U21 tại Football League Trophy, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 1, West Ham United U21 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Colchester Community Stadium, Colchester
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDWWD West Ham United U21
  1. 7' A. Dobra · C. Cooper 1-0
  2. 40' Ajibola-Joshua Alese
  3. HT1-0
  4. 46' O. Ashley A. Diallo
  5. 54' Ossama Ashley
  6. 55' L. Hannant F. Nouble
  7. 55' Bernardo Rosa O. Ashley
  8. 60' Harrison Ashby
  9. 70' Junior Tchamadeu
  10. 70' S. Jasper C. Cooper
  11. 82' F. Sears S. Tovide
  12. 84' Mesaque Dju W. Greenidge
  13. FT1-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Mullins
  1. 1D. Gerken 7.9
  2. 4L. Chambers 7.2
  3. 18T. Eastman 7.3
  4. 3R. Clampin 7.2
  5. 22J. Tchamadeu 7.2
  6. 6B. Sarpong-Wiredu 7.6
  7. 19A. Dobra 7.2
  8. 14N. Chilvers 7.2
  9. 37C. Cooper ▼ 70' 7.0
  10. 34S. Tovide ▼ 82' 7.0
  11. 9F. Nouble ▼ 55' 6.3

Dự bị 7

  1. 7L. Hannant ▲ 55' 6.3
  2. 17S. Jasper ▲ 70' 6.9
  3. 11F. Sears ▲ 82' 6.2
  4. 23C. Daniels
  5. 5T. Smith
  6. 29S. George
  7. 27C. Coxe
West Ham United U21 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Halajko
  1. 47K. Hegyi 7.0
  2. 56M. Emmanuel 6.5
  3. 42A. Alese 6.6
  4. 43W. Greenidge ▼ 84' 7.2
  5. 50H. Ashby 7.0
  6. 75J. Baptiste 6.2
  7. 59K. Appiah-Forson 7.3
  8. 58K. Simon-Swyer 6.7
  9. 64S. Perkins 6.9
  10. 48A. Diallo ▼ 46' 6.5
  11. 51D. Chesters 6.3

Dự bị 7

  1. 55O. Ashley ▲ 46' 6.7
  2. 44Bernardo Rosa ▲ 55' 7.0
  3. 36Mesaque Dju ▲ 84' 6.2
  4. 63A. Woods
  5. 69J. Robinson
  6. 61B. Kinnear
  7. 65M. Forbes

Thống kê

013
830
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
414Chuyền bóng346
311Chuyền chính xác257
75%Chính xác chuyền74%

So sánh

60Trận đấu3
65Ghi được4
78Thủng lưới2
1.08Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới1
28Trên 2.5 bàn1
31Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu