Oxford United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wrexham A.F.C.

Oxford United F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 0, Wrexham A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Phong độ
LDWLW Oxford United F.C.
DLWDD Wrexham A.F.C.
  1. 32' Ryan Longman
  2. 40' 0-1 J. Windass · S. Smith
  3. HT0-1
  4. 56' W. Vaulks J. McDonnell
  5. 56' A. Emakhu M. Peart-Harris
  6. 56' I. Kabore R. Longman
  7. 62' Aidomo Emakhu
  8. 66' Issa Kaboré
  9. 67' M. Harris Y. E. Konak
  10. 67' H. ter Avest S. Long
  11. 70' L. O'Brien O. Rathbone
  12. 71' K. Moore S. Smith
  13. 88' J. Donley B. Spencer
  14. 90'+2 Stanley Mills
  15. 90'+4 George Dobson
  16. 90'+3 M. Cleworth J. Windass
  17. FT0-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matt Bloomfield
  1. 1J. Cumming 6.3
  2. 2S. Long ▼ 67' 6.9
  3. 6M. Helik 6.3
  4. 3C. Brown 6.3
  5. 15B. Spencer ▼ 88' 6.2
  6. 38J. McDonnell ▼ 56' 6.9
  7. 5Y. E. Konak ▼ 67' 6.7
  8. 17S. Mills 7.2
  9. 8C. Brannagan 6.9
  10. 44M. Peart-Harris ▼ 56' 6.2
  11. 27W. Lankshear 6.3

Dự bị 9

  1. 21M. Ingram
  2. 9M. Harris ▲ 67' 6.5
  3. 4W. Vaulks ▲ 56' 6.9
  4. 24H. ter Avest ▲ 67' 7.0
  5. 32Jeon Jin-Woo
  6. 11O. ter Haar Romeny
  7. 10A. Emakhu ▲ 56' 6.9
  8. 33J. Donley ▲ 88'
  9. 37C. Makosso
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 21D. Ward 6.9
  2. 5D. Hyam 7.9
  3. 24D. Scarr 7.2
  4. 2C. Doyle 7.2
  5. 47R. Longman ▼ 56' 6.2
  6. 15G. Dobson 7.0
  7. 37M. James 6.9
  8. 20O. Rathbone ▼ 70' 7.0
  9. 14G. Thomason 7.7
  10. 10J. Windass ▼ 90' 7.9
  11. 28S. Smith ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. Okonkwo
  2. 33N. Broadhead
  3. 27L. O'Brien ▲ 70' 6.9
  4. 3L. Brunt
  5. 11B. Cadamarteri
  6. 19K. Moore ▲ 71' 6.9
  7. 7D. Keillor-Dunn
  8. 12I. Kabore ▲ 56' 6.9
  9. 4M. Cleworth ▲ 90'

Thống kê

029
530
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị4
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
349Chuyền bóng449
248Chuyền chính xác348
71%Chính xác chuyền78%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
61Ghi được91
73Thủng lưới86
1.09Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu