Wrexham A.F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Wrexham A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-5 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 7 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Phong độ
DLWDD Wrexham A.F.C.
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 12' 0-1 K. Matsuki · F. Azaz
  2. 22' 0-2 F. Downes
  3. 34' J. Windass · K. Moore 1-2
  4. 37' Callum Doyle
  5. HT1-2
  6. 58' L. Scienza S. Edozie
  7. 61' 1-3 C. Larin
  8. 65' Welington R. Manning
  9. 66' Jack Stephens
  10. 66' R. Stewart C. Larin
  11. 72' Welington
  12. 72' M. James G. Dobson
  13. 72' R. Longman I. Kabore
  14. 72' O. Rathbone N. Broadhead
  15. 79' Finn Azaz
  16. 81' Ryan Longman
  17. 81' 1-4 R. Stewart · Welington
  18. 83' 1-5 F. Azaz · S. Charles
  19. 84' S. Smith J. Windass
  20. 84' D. Keillor-Dunn K. Moore
  21. 85' N. Wood K. Matsuki
  22. 85' C. Archer F. Azaz
  23. FT1-5

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.3
  2. 4M. Cleworth 5.7
  3. 5D. Hyam 5.3
  4. 2C. Doyle 6.2
  5. 12I. Kabore ▼ 72' 7.0
  6. 15G. Dobson ▼ 72' 6.9
  7. 27L. O'Brien 6.2
  8. 33N. Broadhead ▼ 72' 6.5
  9. 14G. Thomason 6.3
  10. 10J. Windass ▼ 84' 7.3
  11. 19K. Moore ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 37M. James ▲ 72' 6.2
  3. 26Z. Vyner
  4. 47R. Longman ▲ 72' 6.3
  5. 11B. Cadamarteri
  6. 24D. Scarr
  7. 28S. Smith ▲ 84' 6.5
  8. 20O. Rathbone ▲ 72' 6.2
  9. 7D. Keillor-Dunn ▲ 84' 6.7
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tonda Eckert
  1. 41D. Peretz 6.7
  2. 14J. Bree 6.3
  3. 6T. Harwood-Bellis 7.5
  4. 5J. Stephens 7.0
  5. 3R. Manning ▼ 65' 6.9
  6. 4F. Downes 7.6
  7. 24S. Charles 7.2
  8. 27K. Matsuki ▼ 85' 7.9
  9. 10F. Azaz ▼ 85' 8.3
  10. 23S. Edozie ▼ 58' 6.2
  11. 9C. Larin ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 32J. Jones
  2. 34Welington ▲ 65' 7.2
  3. 11R. Stewart ▲ 66' 7.2
  4. 15N. Wood ▲ 85' 6.9
  5. 19C. Archer ▲ 85' 6.6
  6. 18T. Fellows
  7. 13L. Scienza ▲ 58' 6.7
  8. 48C. Bragg
  9. 20C. Jander

Thống kê

023
430
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm16
2Trúng đích9
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
460Chuyền bóng383
388Chuyền chính xác298
84%Chính xác chuyền78%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
91Ghi được102
86Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn38
49Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu