Câu lạc bộ bóng đá Southampton
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wrexham A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Phong độ
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
DLWDD Wrexham A.F.C.
  1. 22' 0-1 J. Windass11m
  2. 25' Max Cleworth
  3. 32' Flynn Downes
  4. HT0-1
  5. 54' S. Smith K. Moore
  6. 60' M. Fernandes Y. Sugawara
  7. 60' D. Downs A. Armstrong
  8. 72' R. Manning Welington
  9. 72' C. Archer F. Downes
  10. 72' R. Hardie J. Windass
  11. 73' R. Longman R. Barnett
  12. 80' R. Stewart R. Edwards
  13. 85' J. McClean L. Cacace
  14. 90'+8 Cameron Archer
  15. 90'+1 James McClean
  16. 90' R. Manning 1-1
  17. 90' J. Stephens · D. Downs 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 31G. Bazunu 7.7
  2. 12R. Edwards ▼ 80' 6.7
  3. 5J. Stephens 7.7
  4. 17J. Quarshie 6.9
  5. 16Y. Sugawara ▼ 60' 6.9
  6. 4F. Downes ▼ 72' 6.6
  7. 24S. Charles 7.3
  8. 34Welington ▼ 72' 6.9
  9. 26R. Fraser 7.7
  10. 46J. Robinson 7.0
  11. 9A. Armstrong ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. McCarthy
  2. 15N. Wood
  3. 3R. Manning ▲ 72' 9.3
  4. 27K. Matsuki
  5. 18M. Fernandes ▲ 60' 6.6
  6. 22B. Brereton Diaz
  7. 19C. Archer ▲ 72' 6.3
  8. 11R. Stewart ▲ 80' 6.7
  9. 42D. Downs ▲ 60' 6.0
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Phil Parkinson
  1. 21D. Ward 9.0
  2. 4M. Cleworth 6.2
  3. 6C. Coady 6.9
  4. 3L. Brunt 6.9
  5. 29R. Barnett ▼ 73' 6.6
  6. 15G. Dobson 6.7
  7. 37M. James 6.7
  8. 27L. O'Brien 6.9
  9. 13L. Cacace ▼ 85' 6.9
  10. 10J. Windass ▼ 72' 7.3
  11. 19K. Moore ▼ 54' 7.3

Dự bị 9

  1. 1A. Okonkwo
  2. 5E. O'Connell
  3. 7J. McClean ▲ 85' 6.5
  4. 9R. Hardie ▲ 72' 7.2
  5. 12G. Evans
  6. 28S. Smith ▲ 54' 6.2
  7. 38E. Lee
  8. 45H. Ashfield
  9. 47R. Longman ▲ 73' 6.5

Thống kê

027
320
75%Kiểm soát bóng25%
27Dứt điểm10
10Trúng đích2
10Chệch đích5
22Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
609Chuyền bóng204
527Chuyền chính xác130
87%Chính xác chuyền64%
4.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
102Ghi được91
70Thủng lưới86
1.73Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn31
59Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu