Watford F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Watford F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 33' Greg Docherty
  2. 34' Nampalys Mendy
  3. 38' Harry Clarke
  4. HT0-0
  5. 61' M. Godden S. Carey
  6. 61' J. Rankin-Costello L. Chambers
  7. 62' 0-1 M. Godden
  8. 63' A. Nabizada L. Kjerrumgaard
  9. 72' K. Baah J. Petris
  10. 74' N. Irankunda · I. Louza 1-1
  11. 80' J. Fevrier L. Dykes
  12. 81' T. Ince N. Irankunda
  13. 81' V. Semedo M. Doumbia
  14. 90'+15 Egil Selvik
  15. 90'+9 M. Gillesphey C. Coady
  16. FT1-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Edward Still
  1. 1E. Selvik 7.7
  2. 29J. Petris ▼ 72' 6.3
  3. 6M. Pollock 6.7
  4. 3S. Goglichidze 6.2
  5. 4K. Keben 6.6
  6. 66N. Irankunda ▼ 81' 7.6
  7. 23N. Mendy 6.9
  8. 10I. Louza 7.6
  9. 8G. Chakvetadze 7.9
  10. 9L. Kjerrumgaard ▼ 63' 6.7
  11. 20M. Doumbia ▼ 81' 6.2

Dự bị 9

  1. 41A. Marriott
  2. 7T. Ince ▲ 81' 6.3
  3. 15E. Bove
  4. 27F. Mendy
  5. 50J. Mullins
  6. 17P. Ekwah
  7. 34K. Baah ▲ 72' 6.5
  8. 18V. Semedo ▲ 81' 6.5
  9. 53A. Nabizada ▲ 63' 6.6
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nathan Jones
  1. 25W. Mannion 7.3
  2. 2K. Ramsay 6.9
  3. 5L. Jones 7.3
  4. 17A. Bell 6.9
  5. 44H. Clarke 6.9
  6. 15C. Coady ▼ 90' 7.2
  7. 10G. Docherty 6.7
  8. 19L. Chambers ▼ 61' 7.2
  9. 14S. Carey ▼ 61' 6.9
  10. 7T. Campbell 7.9
  11. 99L. Dykes ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 21T. Brooks
  2. 8L. Berry
  3. 3M. Gillesphey ▲ 90' 6.9
  4. 41H. Knibbs
  5. 23C. Kelman
  6. 77J. Fevrier ▲ 80' 6.3
  7. 24M. Godden ▲ 61' 7.2
  8. 6C. Coventry
  9. 26J. Rankin-Costello ▲ 61' 6.7

Thống kê

0217
320
63%Kiểm soát bóng37%
31Dứt điểm14
10Trúng đích4
6Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm12
13Sút ngoài vòng cấm2
15Bị chặn2
17Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua9
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
363Chuyền bóng216
297Chuyền chính xác141
82%Chính xác chuyền65%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
58Ghi được58
73Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu