Charlton Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Watford F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
LWDLD Charlton Athletic F.C.
LDLLW Watford F.C.
  1. 25' Hector Kyprianou
  2. HT0-0
  3. 48' Greg Docherty
  4. 52' Kwadwo Baah
  5. 63' N. Irankunda K. Baah
  6. 71' M. Leaburn C. Kelman
  7. 72' T. Ince M. Doumbia
  8. 72' J. Grieves M. Sissoko
  9. 73' E. Kayembe I. Louza
  10. 80' M. Gillesphey T. Campbell
  11. 80' H. Knibbs J. Edwards
  12. 86' T. Olaofe S. Carey
  13. 87' M. Alleyne J. Abankwah
  14. 90' H. Knibbs 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nathan Jones
  1. 1T. Kaminski 6.3
  2. 2K. Ramsay 6.9
  3. 5L. Jones 7.0
  4. 17A. Bell 7.7
  5. 16J. Edwards ▼ 80' 7.5
  6. 6C. Coventry 6.9
  7. 10G. Docherty 6.3
  8. 30R. Apter 7.5
  9. 14S. Carey ▼ 86' 6.9
  10. 7T. Campbell ▼ 80' 7.2
  11. 23C. Kelman ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 3M. Gillesphey ▲ 80' 6.7
  2. 4A. Mitchell
  3. 8L. Berry
  4. 11M. Leaburn ▲ 71' 6.5
  5. 18K. Anderson
  6. 22T. Olaofe ▲ 86' 6.3
  7. 25W. Mannion
  8. 26J. Rankin-Costello
  9. 41H. Knibbs ▲ 80' 7.6
Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Edward Still
  1. 1E. Selvik 8.9
  2. 2J. Ngakia 6.9
  3. 4K. Keben 7.0
  4. 25J. Abankwah ▼ 87' 7.2
  5. 16M. Bola 6.7
  6. 17M. Sissoko ▼ 72' 7.2
  7. 10I. Louza ▼ 73' 6.9
  8. 5H. Kyprianou 6.3
  9. 34K. Baah ▼ 63' 6.2
  10. 9L. Kjerrumgaard 6.9
  11. 20M. Doumbia ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 3M. Alleyne ▲ 87' 6.2
  2. 7T. Ince ▲ 72' 6.7
  3. 12N. Baxter
  4. 18V. Semedo
  5. 24T. Dele-Bashiru
  6. 39E. Kayembe ▲ 73' 6.7
  7. 43J. Grieves ▲ 72' 6.2
  8. 45R. Andrews
  9. 66N. Irankunda ▲ 63' 6.7

Thống kê

013
220
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm10
5Trúng đích1
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc2
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
295Chuyền bóng411
224Chuyền chính xác329
76%Chính xác chuyền80%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu50
58Ghi được58
68Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu