West Bromwich Albion vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-2 Wrexham A.F.C. tại Championship, 3 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- DLWDD Wrexham A.F.C.
- 26' I. Price 1-0
- 38' Issa Kaboré
- 38' J. Maja11m 2-0
- HT2-0
- 47' 2-1 J. Windass · L. O'Brien
- 61' Callum Styles
- 62' 2-2 G. Dobson · L. O'Brien
- 69' ▲ N. Broadhead ▼ Z. Vyner
- 69' ▲ K. Moore ▼ S. Smith
- 72' ▲ C. Taylor ▼ J. Jimoh-Aloba
- 72' ▲ D. Dike ▼ J. Maja
- 74' George Campbell
- 82' ▲ O. Rathbone ▼ J. Windass
- FT2-2
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.3
- 30D. Imray 6.6
- 3N. Phillips 6.6
- 6G. Campbell 5.9
- 4C. Styles 6.2
- 18J. Jimoh-Aloba ▼ 72' 5.9
- 8J. Molumby 7.2
- 17O. Diakite 7.0
- 21I. Price 7.2
- 19A. Heggebo 6.3
- 9J. Maja ⚽ ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 1M. O'Leary
- 29C. Taylor ▲ 72' 6.9
- 25H. Mustapha
- 43E. Sule
- 37O. Bostock
- 27A. Mowatt
- 12D. Dike ▲ 72' 6.0
- 14A. Gilchrist
- 34H. Whitwell
- 1A. Okonkwo 6.9
- 4M. Cleworth 6.7
- 5D. Hyam 6.9
- 2C. Doyle 7.2
- 12I. Kabore 5.9
- 26Z. Vyner ▼ 69' 6.6
- 15G. Dobson ⚽ 7.7
- 14G. Thomason 6.3
- 10J. Windass ⚽ ▼ 82' 7.2
- 27L. O'Brien ⇢2 7.9
- 28S. Smith ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 21D. Ward
- 33N. Broadhead ▲ 69' 6.5
- 47R. Longman
- 3L. Brunt
- 11B. Cadamarteri
- 19K. Moore ▲ 69' 6.3
- 24D. Scarr
- 20O. Rathbone ▲ 82' 6.9
- 7D. Keillor-Dunn
Thống kê
02⚑4
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị3
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
415Chuyền bóng432
330Chuyền chính xác347
80%Chính xác chuyền80%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu59
57Ghi được91
71Thủng lưới86
1.1Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai49