Wrexham A.F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
West Bromwich Albion

Wrexham A.F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 2-3 West Bromwich Albion tại Championship, 16 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Phong độ
DLWDD Wrexham A.F.C.
LLDWW West Bromwich Albion
  1. 20' 0-1 I. Price
  2. 27' Lewis Brunt
  3. 30' N. Broadhead J. Windass
  4. 42' L. O'Brien · J. McClean 1-1
  5. HT1-1
  6. 70' R. Longman R. Barnett
  7. 73' M. Johnston K. Grant
  8. 74' J. Wallace T. Fellows
  9. 74' 1-2 J. Wallace · M. Johnston
  10. 79' O. Diakite A. Mowatt
  11. 80' S. Smith M. James
  12. 81' 1-3 I. Price · M. Johnston
  13. 87' T. Collyer I. Price
  14. 90'+5 Sam Smith
  15. 90' S. Smith · R. Longman 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 21D. Ward 6.5
  2. 4M. Cleworth 6.6
  3. 6C. Coady 6.9
  4. 3L. Brunt 6.2
  5. 29R. Barnett ▼ 70' 6.7
  6. 15G. Dobson 7.9
  7. 37M. James ▼ 80' 7.5
  8. 27L. O'Brien 7.9
  9. 7J. McClean 6.9
  10. 10J. Windass ▼ 30' 6.7
  11. 19K. Moore 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Okonkwo
  2. 17J. Mendy
  3. 5E. O'Connell
  4. 38E. Lee
  5. 47R. Longman ▲ 70' 7.3
  6. 22T. O'Connor
  7. 33N. Broadhead ▲ 30' 6.2
  8. 9R. Hardie
  9. 28S. Smith ▲ 80' 7.5
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: James Morrison
  1. 20J. Griffiths 6.9
  2. 2D. Furlong 6.5
  3. 3N. Phillips 6.5
  4. 6G. Campbell 6.5
  5. 4C. Styles 6.2
  6. 8J. Molumby 7.0
  7. 27A. Mowatt ▼ 79' 6.7
  8. 31T. Fellows ▼ 74' 7.2
  9. 21I. Price ⚽2 ▼ 87' 8.3
  10. 10K. Grant ▼ 73' 6.0
  11. 19A. Heggebo 6.5

Dự bị 9

  1. 1J. Wildsmith
  2. 5K. Bielik
  3. 15C. Taylor
  4. 13T. Collyer ▲ 87' 6.3
  5. 17O. Diakite ▲ 79' 6.7
  6. 7J. Wallace ▲ 74' 7.3
  7. 44D. Cole
  8. 9J. Maja
  9. 11M. Johnston ▲ 73' 7.9

Thống kê

025
500
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm17
3Trúng đích5
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị1
5Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
489Chuyền bóng484
415Chuyền chính xác418
85%Chính xác chuyền86%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
91Ghi được57
86Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu