Wrexham A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Portsmouth F.C.

Wrexham A.F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 24 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 23' S. Smith · C. Doyle 1-0
  2. 30' Regan Poole
  3. 39' M. Cleworth · G. Dobson 2-0
  4. 42' A. Segecic J. Swift
  5. HT2-0
  6. 46' H. Blair G. Caballero
  7. 49' 2-1 Z. Swanson · R. Poole
  8. 67' O. Rathbone J. Windass
  9. 67' K. Moore S. Smith
  10. 79' I. Bowat Z. Swanson
  11. 79' C. Chaplin E. Adams
  12. 88' Z. Vyner N. Broadhead
  13. 89' M. Dia R. Poole
  14. FT2-1

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.2
  2. 4M. Cleworth 7.7
  3. 5D. Hyam 7.2
  4. 2C. Doyle 7.3
  5. 12I. Kabore 6.7
  6. 15G. Dobson 7.0
  7. 27L. O'Brien 6.9
  8. 14G. Thomason 7.0
  9. 10J. Windass ▼ 67' 6.9
  10. 33N. Broadhead ▼ 88' 6.9
  11. 28S. Smith ▼ 67' 7.5

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 24D. Scarr
  3. 26Z. Vyner ▲ 88'
  4. 47R. Longman
  5. 29R. Barnett
  6. 20O. Rathbone ▲ 67' 6.9
  7. 7D. Keillor-Dunn
  8. 11B. Cadamarteri
  9. 19K. Moore ▲ 67' 6.3
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Mousinho
  1. 1N. Schmid 6.9
  2. 24T. Devlin 6.6
  3. 5R. Poole ▼ 89' 6.2
  4. 3C. Ogilvie 6.0
  5. 22Z. Swanson ▼ 79' 7.3
  6. 7M. Pack 7.2
  7. 38E. Adams ▼ 79' 6.3
  8. 47G. Caballero ▼ 46' 5.9
  9. 8J. Swift ▼ 42' 6.3
  10. 27M. Alli 6.6
  11. 9C. Bishop 6.7

Dự bị 9

  1. 26J. Bursik
  2. 2J. Williams
  3. 17I. Bowat ▲ 79' 6.9
  4. 55M. Dia ▲ 89'
  5. 16L. Le Roux
  6. 10A. Segecic ▲ 42' 6.2
  7. 36C. Chaplin ▲ 79' 6.5
  8. 29H. Blair ▲ 46' 6.7
  9. 40J. Brown

Thống kê

003
1510
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm9
5Trúng đích1
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn6
3Phạt góc15
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
332Chuyền bóng486
265Chuyền chính xác396
80%Chính xác chuyền81%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
91Ghi được64
86Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu