Portsmouth F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-0 Wrexham A.F.C. tại Championship, 5 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- 11' Andre Dozzell
- 27' ▲ J. Williams ▼ C. Ogilvie
- 41' Ben Sheaf
- HT0-0
- 66' ▲ G. Dobson ▼ B. Sheaf
- 69' Issa Kaboré
- 73' Colby Bishop
- 73' Dan Scarr
- 77' ▲ Z. Swanson ▼ T. Devlin
- 77' ▲ G. Thomason ▼ L. O'Brien
- 77' ▲ N. Broadhead ▼ J. Windass
- 86' ▲ S. Smith ▼ K. Moore
- 90'+3 Josh Murphy
- 90' ▲ M. Pack ▼ L. Le Roux
- FT0-0
Đội hình
- 26J. Bursik 8.2
- 5R. Poole 6.5
- 4J. Knight 6.6
- 17I. Bowat 6.6
- 24T. Devlin ▼ 77' 7.3
- 16L. Le Roux ▼ 90' 6.7
- 21A. Dozzell 7.0
- 3C. Ogilvie ▼ 27' 6.6
- 36C. Chaplin 6.7
- 23J. Murphy 7.9
- 9C. Bishop 6.3
Dự bị 9
- 30B. Killip
- 2J. Williams ▲ 27' 7.3
- 22Z. Swanson ▲ 77' 6.9
- 14H. Matthews
- 7M. Pack ▲ 90'
- 8J. Swift
- 11F. Bianchini
- 47Yang Min-Hyuk
- 25M. Kirk
- 1A. Okonkwo 9.3
- 4M. Cleworth 7.0
- 24D. Scarr 7.9
- 5D. Hyam 7.0
- 12I. Kabore 6.7
- 37M. James 7.3
- 18B. Sheaf ▼ 66' 6.9
- 13L. Cacace 6.6
- 27L. O'Brien ▼ 77' 7.3
- 10J. Windass ▼ 77' 6.5
- 19K. Moore ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 2C. Doyle
- 47R. Longman
- 29R. Barnett
- 14G. Thomason ▲ 77' 6.3
- 15G. Dobson ▲ 66' 6.6
- 33N. Broadhead ▲ 77' 6.3
- 9R. Hardie
- 28S. Smith ▲ 86' 6.2
Thống kê
03⚑10
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
3Cứu thua7
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
325Chuyền bóng383
212Chuyền chính xác268
65%Chính xác chuyền70%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
64Ghi được91
70Thủng lưới86
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai49