Bristol City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wrexham A.F.C.

Bristol City F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-2 Wrexham A.F.C. tại Championship, 17 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 34' 0-1 O. Rathbone
  2. 40' Oliver Rathbone
  3. 44' Neto Borges
  4. HT0-1
  5. 46' J. Knight S. Morsy
  6. 46' S. Armstrong E. Riis
  7. 46' D. Burgzorg M. Sykes
  8. 47' S. Armstrong · T. Horvat 1-1
  9. 54' Max Cleworth
  10. 63' M. Bird T. Horvat
  11. 71' J. Williams A. Randell
  12. 71' G. Dobson N. Broadhead
  13. 71' J. Windass O. Rathbone
  14. 71' K. Moore S. Smith
  15. 73' Dominic Hyam
  16. 76' 1-2 J. Williamsphản lưới
  17. 89' M. Bird · J. Knight 2-2
  18. 90'+1 Delano Burgzorg
  19. FT2-2

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roy Hodgson
  1. 23R. Vitek 6.2
  2. 19G. Tanner 6.7
  3. 16R. Dickie 6.7
  4. 5R. Atkinson 6.3
  5. 21Neto Borges 6.2
  6. 40S. Morsy ▼ 46' 6.3
  7. 4A. Randell ▼ 71' 6.6
  8. 17M. Sykes ▼ 46' 6.3
  9. 14T. Horvat ▼ 63' 7.2
  10. 10S. Twine 6.9
  11. 18E. Riis ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 13J. Lumley
  2. 38N. Eile
  3. 3C. Pring
  4. 6M. Bird ▲ 63' 7.6
  5. 12J. Knight ▲ 46' 6.9
  6. 8J. Williams ▲ 71' 6.3
  7. 30S. Armstrong ▲ 46' 7.9
  8. 20S. Bell
  9. 11D. Burgzorg ▲ 46' 6.7
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 7.9
  2. 4M. Cleworth 6.5
  3. 5D. Hyam 6.5
  4. 2C. Doyle 5.9
  5. 12I. Kabore 6.9
  6. 18B. Sheaf 6.3
  7. 27L. O'Brien 6.9
  8. 14G. Thomason 7.2
  9. 20O. Rathbone ▼ 71' 7.6
  10. 33N. Broadhead ▼ 71' 6.5
  11. 28S. Smith ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 24D. Scarr
  3. 29R. Barnett
  4. 15G. Dobson ▲ 71' 6.5
  5. 7D. Keillor-Dunn
  6. 47R. Longman
  7. 10J. Windass ▲ 71' 6.5
  8. 11B. Cadamarteri
  9. 19K. Moore ▲ 71' 6.5

Thống kê

023
230
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm9
5Trúng đích3
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
492Chuyền bóng486
404Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền82%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu59
73Ghi được91
63Thủng lưới86
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu