Wrexham A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Wrexham A.F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 26 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
DWWWL Bristol City F.C.
  1. 16' N. Broadhead · G. Thomason 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Dan Scarr
  4. 50' Yu Hirakawa
  5. 53' Robert Dickie
  6. 64' S. Armstrong M. Sykes
  7. 67' M. James B. Sheaf
  8. 68' J. Windass N. Broadhead
  9. 73' J. Knight H. Roberts
  10. 74' R. Vitekphản lưới 2-0
  11. 78' Neto Borges Y. Hirakawa
  12. 79' C. Pring R. McCrorie
  13. 81' S. Smith K. Moore
  14. FT2-0

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.9
  2. 4M. Cleworth 7.7
  3. 24D. Scarr 7.3
  4. 5D. Hyam 7.2
  5. 18B. Sheaf ▼ 67' 7.2
  6. 47R. Longman 6.9
  7. 15G. Dobson 7.6
  8. 14G. Thomason 6.7
  9. 7J. McClean 7.5
  10. 19K. Moore ▼ 81' 6.6
  11. 33N. Broadhead ▼ 68' 7.9

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 2C. Doyle
  3. 6C. Coady
  4. 9R. Hardie
  5. 10J. Windass ▲ 68' 6.5
  6. 20O. Rathbone
  7. 28S. Smith ▲ 81' 6.2
  8. 29R. Barnett
  9. 37M. James ▲ 67' 6.7
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 6.5
  2. 19G. Tanner 6.3
  3. 16R. Dickie 7.3
  4. 24H. Roberts ▼ 73' 6.3
  5. 17M. Sykes ▼ 64' 6.9
  6. 4A. Randell 7.5
  7. 14Z. Vyner 6.3
  8. 2R. McCrorie ▼ 79' 5.9
  9. 7Y. Hirakawa ▼ 78' 6.5
  10. 11A. Mehmeti 6.3
  11. 18E. Riis 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. O'Leary
  2. 34J. Meerholz
  3. 3C. Pring ▲ 79' 6.3
  4. 9F. Mayulu
  5. 12J. Knight ▲ 73' 6.6
  6. 21Neto Borges ▲ 78' 6.6
  7. 25E. Yeboah
  8. 30S. Armstrong ▲ 64' 6.3
  9. 31E. Morrison

Thống kê

012
420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị5
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
456Chuyền bóng486
353Chuyền chính xác389
77%Chính xác chuyền80%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
91Ghi được73
86Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu