Sheffield Wednesday F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 31 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- HT0-0
- 58' 0-1 S. Smith
- 68' ▲ C. McNeill ▼ J. Yates
- 75' ▲ J. Thornton ▼ R. Johnson
- 78' ▲ O. Rathbone ▼ J. Windass
- 78' ▲ L. O'Brien ▼ N. Broadhead
- 78' ▲ K. Moore ▼ S. Smith
- 88' ▲ B. Fernandes ▼ J. Lowe
- 88' ▲ G. Dobson ▼ B. Sheaf
- FT0-1
Đội hình
- 13M. Cooper 6.6
- 2L. Palmer 6.6
- 22G. Otegbayo 6.2
- 16L. Cooper 7.3
- 7Y. Valery 6.5
- 24J. Heskey 6.5
- 8S. Ingelsson 6.9
- 27R. Johnson ▼ 75' 6.3
- 18B. Cadamarteri 5.9
- 12J. Yates ▼ 68' 6.3
- 9J. Lowe ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 35J. Phillips
- 32J. Emery
- 28C. McGhee
- 37J. Thornton ▲ 75' 6.6
- 20R. Shipston
- 19O. Kobacki
- 36B. Fernandes ▲ 88'
- 17C. McNeill ▲ 68' 6.5
- 40D. Moses
- 1A. Okonkwo 7.0
- 4M. Cleworth 7.0
- 5D. Hyam 7.3
- 2C. Doyle 7.2
- 12I. Kabore ⇢ 7.6
- 37M. James 7.9
- 18B. Sheaf ▼ 88' 6.9
- 13L. Cacace 6.6
- 10J. Windass ▼ 78' 6.5
- 33N. Broadhead ▼ 78' 6.9
- 28S. Smith ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 24D. Scarr
- 47R. Longman
- 15G. Dobson ▲ 88'
- 14G. Thomason
- 20O. Rathbone ▲ 78' 6.7
- 27L. O'Brien ▲ 78' 6.7
- 16J. Rodriguez
- 19K. Moore ▲ 78' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑800
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
3Cứu thua1
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
268Chuyền bóng588
170Chuyền chính xác473
63%Chính xác chuyền80%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu59
34Ghi được91
99Thủng lưới86
0.67Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai49