QPR
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Wrexham A.F.C.

QPR vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 2-3 Wrexham A.F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Phong độ
WWLDD QPR
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 6' H. Vale 1-0
  2. 12' Dan Scarr
  3. 44' Amadou Salif Mbengue
  4. HT1-0
  5. 54' 1-1 C. Doyle · N. Broadhead
  6. 56' Ben Sheaf
  7. 61' Paul Smyth
  8. 64' I. Hayden K. Morgan
  9. 74' D. Bennie K. Dembele
  10. 74' R. Kolli P. Smyth
  11. 75' G. Dobson B. Sheaf
  12. 75' O. Rathbone N. Broadhead
  13. 80' S. Cook · N. Madsen 2-1
  14. 82' S. Field H. Vale
  15. 84' J. Windass D. Scarr
  16. 84' S. Smith M. James
  17. 90' Amadou Salif Mbengue
  18. 90' Amadou Salif Mbengue
  19. 90'+1 R. Longman I. Kabore
  20. 90' 2-2 J. Windass
  21. 90' 2-3 O. Rathbone · J. Windass
  22. FT2-3

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julien Stephan
  1. 13J. Walsh 5.3
  2. 27A. S. Mbengue 6.2
  3. 3J. Dunne 6.6
  4. 5S. Cook 7.5
  5. 18R. Norrington-Davies 6.2
  6. 24N. Madsen 7.0
  7. 21K. Morgan ▼ 64' 6.2
  8. 7K. Dembele ▼ 74' 7.2
  9. 20H. Vale ▼ 82' 7.9
  10. 11P. Smyth ▼ 74' 6.2
  11. 22R. Kone 6.9

Dự bị 9

  1. 29B. Hamer
  2. 2K. Adamson
  3. 37R. Edwards
  4. 30T. Smith
  5. 8S. Field ▲ 82' 6.3
  6. 15I. Hayden ▲ 64' 6.3
  7. 48I. Alemayehu Mulugeta
  8. 23D. Bennie ▲ 74' 6.7
  9. 26R. Kolli ▲ 74' 6.5
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.5
  2. 5D. Hyam 6.7
  3. 24D. Scarr ▼ 84' 6.2
  4. 2C. Doyle 7.3
  5. 12I. Kabore ▼ 90' 6.5
  6. 37M. James ▼ 84' 6.9
  7. 18B. Sheaf ▼ 75' 6.9
  8. 14G. Thomason 6.2
  9. 27L. O'Brien 6.6
  10. 33N. Broadhead ▼ 75' 6.6
  11. 19K. Moore 6.9

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 4M. Cleworth
  3. 13L. Cacace
  4. 47R. Longman ▲ 90'
  5. 15G. Dobson ▲ 75' 6.3
  6. 20O. Rathbone ▲ 75' 7.7
  7. 10J. Windass ▲ 84' 7.9
  8. 16J. Rodriguez
  9. 28S. Smith ▲ 84' 6.3

Thống kê

137
320
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm11
3Trúng đích7
8Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
7Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
376Chuyền bóng447
277Chuyền chính xác330
74%Chính xác chuyền74%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu59
70Ghi được91
84Thủng lưới86
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu