Wrexham A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
QPR

Wrexham A.F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-3 QPR tại Championship, 13 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WWLDD QPR
  1. 33' 0-1 C. Coadyphản lưới
  2. 44' 0-2 R. Kone · N. Madsen
  3. HT0-2
  4. 61' R. Barnett J. McClean
  5. 61' B. Sheaf M. James
  6. 61' S. Smith R. Hardie
  7. 67' K. Moore · L. O'Brien 1-2
  8. 72' Esquerdinha R. Norrington-Davies
  9. 72' K. Dembele K. Saito
  10. 75' 1-3 R. Burrell · J. Dunne
  11. 77' M. Frey R. Burrell
  12. 82' George Dobson
  13. 82' N. Broadhead C. Coady
  14. 84' S. Field N. Madsen
  15. 84' I. Hayden H. Vale
  16. FT1-3

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 7.3
  2. 4M. Cleworth 6.5
  3. 6C. Coady ▼ 82' 6.0
  4. 2C. Doyle 6.5
  5. 47R. Longman 6.3
  6. 15G. Dobson 7.5
  7. 37M. James ▼ 61' 6.7
  8. 27L. O'Brien 7.5
  9. 7J. McClean ▼ 61' 7.0
  10. 19K. Moore 8.2
  11. 9R. Hardie ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 3L. Brunt
  3. 5D. Hyam
  4. 12I. Kabore
  5. 45H. Ashfield
  6. 29R. Barnett ▲ 61' 6.9
  7. 18B. Sheaf ▲ 61' 7.2
  8. 33N. Broadhead ▲ 82' 6.9
  9. 28S. Smith ▲ 61' 6.5
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julien Stephan
  1. 1P. Nardi 8.3
  2. 3J. Dunne 7.0
  3. 4L. Morrison 6.7
  4. 27A. S. Mbengue 7.2
  5. 18R. Norrington-Davies ▼ 72' 6.9
  6. 40J. Varane 6.6
  7. 24N. Madsen ▼ 84' 7.3
  8. 20H. Vale ▼ 84' 6.7
  9. 22R. Kone 6.9
  10. 14K. Saito ▼ 72' 7.0
  11. 16R. Burrell ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 32M. Salamon
  2. 5S. Cook
  3. 28Esquerdinha ▲ 72' 6.9
  4. 21K. Morgan
  5. 7K. Dembele ▲ 72' 6.6
  6. 8S. Field ▲ 84' 6.7
  7. 15I. Hayden ▲ 84' 6.6
  8. 12M. Frey ▲ 77' 6.2
  9. 26R. Kolli

Thống kê

0112
900
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm15
8Trúng đích6
5Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn4
12Phạt góc9
3Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua6
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
456Chuyền bóng307
366Chuyền chính xác221
80%Chính xác chuyền72%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
91Ghi được70
86Thủng lưới84
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu