Wrexham A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Wrexham A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 17 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 9' 0-1 A. Slimane · A. Ahmed
  2. 24' S. Smith · M. Cleworth 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' T. Springett M. Jurasek
  5. 46' O. Schwartau A. Ahmed
  6. 59' 1-2 J. Makama · K. McLean
  7. 65' J. Stacey B. Chrisene
  8. 69' M. James G. Dobson
  9. 69' O. Rathbone J. Windass
  10. 69' K. Moore S. Smith
  11. 70' R. Barnett I. Kabore
  12. 75' P. A. Diallo A. Slimane
  13. 79' Pelle Mattsson
  14. 90' J. Rodriguez G. Thomason
  15. 90'+3 J. Wright P. Mattsson
  16. FT1-2

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.2
  2. 4M. Cleworth 7.2
  3. 5D. Hyam 5.9
  4. 2C. Doyle 6.0
  5. 12I. Kabore ▼ 70' 6.3
  6. 15G. Dobson ▼ 69' 6.9
  7. 18B. Sheaf 7.2
  8. 14G. Thomason ▼ 90' 7.5
  9. 10J. Windass ▼ 69' 6.2
  10. 33N. Broadhead 6.9
  11. 28S. Smith ▼ 69' 7.3

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 24D. Scarr
  3. 13L. Cacace
  4. 29R. Barnett ▲ 70' 6.7
  5. 37M. James ▲ 69' 6.9
  6. 27L. O'Brien
  7. 20O. Rathbone ▲ 69' 6.6
  8. 16J. Rodriguez ▲ 90'
  9. 19K. Moore ▲ 69' 6.5
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 7.3
  2. 35K. Fisher 6.3
  3. 15R. McConville 7.2
  4. 33J. Cordoba 6.7
  5. 14B. Chrisene ▼ 65' 6.7
  6. 7P. Mattsson ▼ 90' 6.6
  7. 23K. McLean 7.7
  8. 10M. Jurasek ▼ 46' 6.3
  9. 20A. Slimane ▼ 75' 7.3
  10. 21A. Ahmed ▼ 46' 6.3
  11. 24J. Makama 7.9

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 3J. Stacey ▲ 65' 6.6
  3. 5J. Medic
  4. 6H. Darling
  5. 16J. Wright ▲ 90'
  6. 42T. Springett ▲ 46' 6.3
  7. 29O. Schwartau ▲ 46' 6.2
  8. 19P. A. Diallo ▲ 75' 6.7
  9. 30M. Kvistgaarden

Thống kê

007
110
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
500Chuyền bóng409
413Chuyền chính xác328
83%Chính xác chuyền80%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
91Ghi được78
86Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu