Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Wrexham A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-3 Wrexham A.F.C. tại Championship, 20 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 13' Mirko Topić
  2. 35' Callum Doyle
  3. 39' J. Stacey · M. Jurasek 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Brunt C. Doyle
  6. 47' 1-1 J. Windass · I. Kabore
  7. 54' 1-2 R. Longman · I. Kabore
  8. 59' 1-3 J. Windass · M. Cleworth
  9. 62' Lewis O'Brien
  10. 63' L. Gibbs M. Topic
  11. 64' O. Schwartau A. Crnac
  12. 64' J. Makama M. Jurasek
  13. 66' M. James B. Sheaf
  14. 74' George Dobson
  15. 75' G. Thomason J. Windass
  16. 76' E. Marcondes P. A. Diallo
  17. 83' J. McClean I. Kabore
  18. 90' J. Makama 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Liam Manning
  1. 1V. Kovacevic 7.2
  2. 5J. Medic 6.7
  3. 6H. Darling 6.2
  4. 33J. Cordoba 6.7
  5. 3J. Stacey 8.3
  6. 7P. Mattsson 7.3
  7. 22M. Topic ▼ 63' 6.3
  8. 19P. A. Diallo ▼ 76' 6.6
  9. 10M. Jurasek ▼ 64' 6.9
  10. 9J. Sargent 6.3
  11. 17A. Crnac ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 15R. McConville
  3. 35K. Fisher
  4. 48T. Adelusi
  5. 16J. Wright
  6. 11E. Marcondes ▲ 76' 6.2
  7. 8L. Gibbs ▲ 63' 7.0
  8. 29O. Schwartau ▲ 64' 7.3
  9. 24J. Makama ▲ 64' 6.3
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.5
  2. 4M. Cleworth 6.9
  3. 5D. Hyam 6.6
  4. 2C. Doyle ▼ 46' 6.2
  5. 12I. Kabore ⇢2 ▼ 83' 7.0
  6. 15G. Dobson 6.9
  7. 18B. Sheaf ▼ 66' 6.9
  8. 47R. Longman 7.9
  9. 10J. Windass ⚽2 ▼ 75' 9.2
  10. 27L. O'Brien 6.9
  11. 19K. Moore 6.9

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 3L. Brunt ▲ 46' 6.6
  3. 6C. Coady
  4. 37M. James ▲ 66' 6.3
  5. 29R. Barnett
  6. 7J. McClean ▲ 83' 6.5
  7. 33N. Broadhead
  8. 14G. Thomason ▲ 75' 7.2
  9. 28S. Smith

Thống kê

012
330
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm11
5Trúng đích8
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
571Chuyền bóng352
490Chuyền chính xác271
86%Chính xác chuyền77%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
78Ghi được91
72Thủng lưới86
1.37Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu