Wrexham A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Wrexham A.F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 3, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. 8' Ibrahim Fullah
  2. 37' Ben Sheaf
  3. HT0-0
  4. 55' James Bree
  5. 60' G. Docherty I. Fullah
  6. 68' J. McClean R. Longman
  7. 68' L. O'Brien G. Thomason
  8. 68' J. Windass N. Broadhead
  9. 69' O. Hernandez H. Knibbs
  10. 72' Sonny Carey
  11. 77' J. Windass11m 1-0
  12. 80' M. James B. Sheaf
  13. 84' L. Berry C. Coventry
  14. 90'+4 Onel Hernández
  15. 90'+6 S. Smith K. Moore
  16. FT1-0

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 7.2
  2. 4M. Cleworth 7.3
  3. 24D. Scarr 6.6
  4. 5D. Hyam 6.7
  5. 12I. Kabore 7.3
  6. 15G. Dobson 7.2
  7. 18B. Sheaf ▼ 80' 7.3
  8. 14G. Thomason ▼ 68' 6.6
  9. 47R. Longman ▼ 68' 6.9
  10. 33N. Broadhead ▼ 68' 7.0
  11. 19K. Moore ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 2C. Doyle
  3. 29R. Barnett
  4. 37M. James ▲ 80' 6.7
  5. 7J. McClean ▲ 68' 6.3
  6. 27L. O'Brien ▲ 68' 6.7
  7. 10J. Windass ▲ 68' 7.2
  8. 28S. Smith ▲ 90'
  9. 9R. Hardie
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Nathan Jason Jones
  1. 1T. Kaminski 7.3
  2. 2K. Ramsay 7.3
  3. 5L. Jones 7.2
  4. 3M. Gillesphey 6.9
  5. 28J. Bree 6.3
  6. 6C. Coventry ▼ 84' 7.3
  7. 14S. Carey 6.7
  8. 7T. Campbell 6.5
  9. 41H. Knibbs ▼ 69' 6.7
  10. 22T. Olaofe 6.6
  11. 37I. Fullah ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 25W. Mannion
  2. 36K. Gough
  3. 10G. Docherty ▲ 60' 6.3
  4. 18K. Anderson
  5. 26J. Rankin-Costello
  6. 8L. Berry ▲ 84' 6.7
  7. 27O. Hernandez ▲ 69' 6.6
  8. 30R. Apter
  9. 11M. Leaburn

Thống kê

018
240
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm11
6Trúng đích4
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
8Phạt góc2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
491Chuyền bóng357
389Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền75%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu53
91Ghi được58
86Thủng lưới68
1.54Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu