Charlton Athletic F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 0, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 44' ▲ K. Ramsay ▼ A. Bell
- HT0-0
- 46' ▲ M. Leaburn ▼ R. Burke
- 46' C. Kelman · C. Coventry 1-0
- 64' 1-1 A. Idah · K. Casey
- 65' ▲ M. Widell ▼ J. Eom
- 65' ▲ Z. Inoussa ▼ Ronald
- 68' ▲ O. Hernandez ▼ C. Kelman
- 83' ▲ T. Olaofe ▼ T. Campbell
- 83' ▲ H. Knibbs ▼ G. Docherty
- 87' ▲ J. Fulton ▼ G. Franco
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 6.3
- 32R. Burke ▼ 46' 6.9
- 5L. Jones 7.0
- 3M. Gillesphey 7.0
- 28J. Bree 7.6
- 6C. Coventry ⇢ 6.9
- 10G. Docherty ▼ 83' 6.3
- 17A. Bell ▼ 44' 6.7
- 14S. Carey 6.7
- 23C. Kelman ⚽ ▼ 68' 7.3
- 7T. Campbell ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 2K. Ramsay ▲ 44' 6.2
- 8L. Berry
- 11M. Leaburn ▲ 46' 6.5
- 22T. Olaofe ▲ 83' 6.5
- 26J. Rankin-Costello
- 27O. Hernandez ▲ 68' 6.7
- 30R. Apter
- 41H. Knibbs ▲ 83' 6.3
- 22L. Vigouroux 6.3
- 2J. Key 6.9
- 5B. Cabango 7.2
- 26K. Casey ⇢ 7.9
- 15C. Burgess 7.2
- 14J. Tymon 5.9
- 35Ronald ▼ 65' 6.2
- 17G. Franco ▼ 87' 6.9
- 30E. Galbraith 6.6
- 10J. Eom ▼ 65' 7.0
- 33A. Idah ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 4J. Fulton ▲ 87' 6.6
- 7M. Widell ▲ 65' 6.6
- 16I. Samuels-Smith
- 20L. Cullen
- 21B. Manuel Hedilazio
- 23R. Santos
- 24B. Wales
- 27Z. Inoussa ▲ 65' 6.5
Thống kê
00⚑4
⚑700
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
4Trúng đích2
3Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
4Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Cứu thua3
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
327Chuyền bóng453
202Chuyền chính xác340
62%Chính xác chuyền75%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
58Ghi được70
68Thủng lưới75
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai46