Charlton Athletic F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Swansea City A.F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 2 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 0, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 2' J. Leko 1-0
  2. 17' 1-1 Y. Dhanda · J. Fulton
  3. HT1-1
  4. 50' Ben Purrington
  5. 65' 1-2 A. Ayew · J. Rodon
  6. 66' J. Williams E. Öztümer
  7. 66' C. Aneke J. Leko
  8. 75' Conor Gallagher
  9. 77' J. Forster-Caskey B. Purrington
  10. 78' T. Carroll Y. Dhanda
  11. 83' Tom Lockyer
  12. 90' Jason Pearce
  13. 90' Borja Bastón
  14. 90'+5 B. Wilmot B. Celina
  15. FT1-2

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 6.2
  2. 6J. Pearce 7.1
  3. 2A. Matthews 6.4
  4. 5T. Lockyer 7.0
  5. 3B. Purrington ▼ 77' 6.2
  6. 29E. Öztümer ▼ 66' 6.4
  7. 24J. Cullen 7.4
  8. 28S. Field 7.4
  9. 11C. Gallagher 6.9
  10. 17M. Bonne 6.3
  11. 14J. Leko ▼ 66' 7.2

Dự bị 7

  1. 7J. Williams ▲ 66' 6.3
  2. 10C. Aneke ▲ 66' 6.7
  3. 8J. Forster-Caskey ▲ 77' 6.7
  4. 13B. Amos
  5. 23N. Sarr
  6. 15D. Pratley
  7. 4A. Oshilaja
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cooper
  1. 27F. Woodman 6.5
  2. 26K. Naughton 6.6
  3. 5M. van der Hoorn 7.0
  4. 4J. Rodon 7.6
  5. 6J. Fulton 7.0
  6. 8M. Grimes 7.4
  7. 23C. Roberts 7.0
  8. 22A. Ayew 7.3
  9. 9Borja Bastón 6.8
  10. 10B. Celina ▼ 90' 7.1
  11. 21Y. Dhanda ▼ 78' 7.2

Dự bị 7

  1. 14T. Carroll ▲ 78' 6.5
  2. 20B. Wilmot ▲ 90'
  3. 15W. Routledge
  4. 19S. Surridge
  5. 3D. John
  6. 41J. Garrick
  7. 25E. Mulder

Thống kê

043
310
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
3Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
519Chuyền bóng482
422Chuyền chính xác394
81%Chính xác chuyền82%

So sánh

48Trận đấu52
50Ghi được75
66Thủng lưới64
1.04Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu